| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10242
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10243
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10245
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10246
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10247
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10248
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10249
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10250
|
|
Thân Gia Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10251
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | 1697 | |||
|
10252
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10253
|
|
Lê Ngọc Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10254
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10256
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10257
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10258
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10259
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | 1578 | |||