| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1496 | 1551 | |||
|
10242
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10243
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10245
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10246
|
|
La Quang Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10247
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2016 | - | 1411 | - | |||
|
10248
|
|
Lê Hoàng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10249
|
|
Nguyễn Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10250
|
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10251
|
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10252
|
|
Võ Đức Lực | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10253
|
|
Ngô Phúc Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10254
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Đỗ Anh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10256
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10257
|
|
Nguyễn Trần Minh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10258
|
|
Đàm Thanh Bình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
10259
|
|
Huỳnh Huy Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Thiều Quang Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||