| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1434 | 1462 | |||
|
10222
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10223
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10224
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10225
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10226
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10227
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10228
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
10229
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10230
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10233
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10234
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10235
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10236
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10238
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10239
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1488 | - | w | ||