| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Trần Đình Thiện | Nam | 05-02-2013 | - | - | - | |||
|
10222
|
|
Vũ Mạnh Hải | Nam | 11-11-2012 | - | - | - | |||
|
10223
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 15-10-2007 | NA | - | 1552 | 1441 | ||
|
10224
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 05-10-2000 | - | 1423 | - | |||
|
10225
|
|
Lê Thị Anh Ly | Nam | 02-05-2000 | - | - | - | |||
|
10226
|
|
Trương Bảo Long | Nam | 24-04-2014 | - | - | - | |||
|
10227
|
|
Nguyễn Huy Minh | Nam | 16-04-2006 | - | 1429 | - | |||
|
10228
|
|
Đào Ngọc Anh Tú | Nam | 07-02-2013 | - | - | - | |||
|
10229
|
|
Nguyễn Hoàng Hải Triều | Nam | 10-03-2012 | - | - | - | |||
|
10230
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 03-07-2009 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Đào Minh Dũng | Nam | 28-01-2010 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 17-01-2016 | - | - | - | |||
|
10233
|
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 11-10-2014 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Nguyễn Đình Bảo | Nam | 30-11-2015 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 15-03-2017 | - | - | - | |||
|
10236
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 03-01-2008 | NA | - | - | - | w | |
|
10237
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 20-01-2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
10238
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 07-01-2001 | - | - | - | |||
|
10239
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 15/10/2003 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 19/11/2015 | - | - | - | |||