| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Đào Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10202
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Quách Minh Bảo | Nam | 2008 | - | 1611 | - | |||
|
10204
|
|
Phan Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10205
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10206
|
|
Đỗ Thành Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10207
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2012 | - | 1477 | 1459 | |||
|
10208
|
|
Phan Văn Tuấn Tú | Nam | 2013 | - | - | 1466 | |||
|
10209
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10210
|
|
Hà Thanh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Nguyễn Bùi Bảo Minh | Nam | 2016 | - | - | 1475 | |||
|
10212
|
|
Trần An Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10213
|
|
Trần Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10214
|
|
Nguyễn Đình Đức Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10215
|
|
Phan Xuân Cảnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
Nguyễn Chu Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10217
|
|
Ngô Lâm Gia Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10218
|
|
Trương Nam Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10219
|
|
Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10220
|
|
Hoàng Văn Bảo Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||