| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Nguyễn Hải Đăng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10202
|
|
Hoàng Thành Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10204
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | 1598 | 1614 | |||
|
10205
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10206
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10207
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10208
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10209
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
10210
|
|
Thái Huy Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10212
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10213
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10214
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10215
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10217
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
10218
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1507 | 1556 | |||
|
10219
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10220
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||