| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1021
|
|
Hoàng Quang Vinh | Nam | 2003 | 1646 | 1559 | 1563 | |||
|
1022
|
|
Trương Phúc Nhật Nguyên | Nam | 2018 | 1646 | 1589 | 1642 | |||
|
1023
|
|
Đặng Huệ Nghi | Nam | 1989 | 1645 | - | - | i | ||
|
1024
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1983 | 1645 | 1593 | - | w | ||
|
1025
|
|
Nguyễn Thị Minh Anh | Nữ | 1985 | 1645 | - | - | wi | ||
|
1026
|
|
Lê Ngọc Gia Bảo | Nam | 2010 | 1644 | - | 1590 | i | ||
|
1027
|
|
Hoàng Nhật Duy | Nam | 2004 | 1644 | - | - | |||
|
1028
|
|
Chu An Khôi | Nam | 2013 | 1644 | 1602 | 1587 | i | ||
|
1029
|
|
Huỳnh Lê Hùng | Nam | 2015 | 1644 | 1625 | 1757 | |||
|
1030
|
|
La Trần Minh Đức | Nam | 2012 | 1644 | 1618 | 1576 | |||
|
1031
|
|
Võ Ngọc Minh Trí | Nam | 2014 | 1644 | 1637 | 1552 | |||
|
1032
|
|
Phạm Hoàng Bảo Khang | Nam | 2014 | 1643 | 1550 | 1658 | |||
|
1033
|
|
Đoàn Nhật Minh | Nam | 2015 | 1643 | 1678 | 1551 | |||
|
1034
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | 1643 | 1537 | 1583 | |||
|
1035
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2013 | 1643 | 1644 | 1699 | |||
|
1036
|
|
Nguyễn Lê Minh Uyên | Nữ | 2004 | 1643 | 1702 | 1692 | wi | ||
|
1037
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 1997 | 1643 | - | - | |||
|
1038
|
|
Vũ Vinh Hoàng | Nam | 2008 | NA | 1642 | 1691 | 1625 | i | |
|
1039
|
|
Huỳnh Ngọc Anh Thư | Nữ | 2003 | 1642 | 1706 | 1795 | w | ||
|
1040
|
|
Đào Gia Huy | Nam | 2011 | 1642 | 1630 | 1538 | |||