| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Hoàng Thị Hiệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
10182
|
|
Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10183
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2014 | - | 1584 | 1579 | |||
|
10184
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10185
|
|
Nguyễn Lương Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10186
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10187
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10188
|
|
Văn Đức Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10189
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1882 | - | |||
|
10190
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10192
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10193
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10194
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10195
|
|
Đặng Quang Vinh | Nam | 2017 | - | 1476 | 1478 | |||
|
10196
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10197
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 2015 | - | 1496 | - | |||
|
10198
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10199
|
|
Bùi Doãn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10200
|
|
Trần Hữu Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||