DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10181 FIDE 12466913 Poirrier Victor Minh Nam 2009 - - -
10182 FIDE 561009121 Bùi Bình Minh Nam 2014 - 1459 -
10183 FIDE 561009377 Lê Quang Khôi Nam 2016 - - -
10184 FIDE 12473057 Vũ Quỳnh Anh Nữ 2018 - - - w
10185 FIDE 12409057 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ - - - w
10186 FIDE 561011169 Phan Trần An Lâm Nam 2017 - - -
10187 FIDE 561011681 Đỗ Nguyễn Chi Mai Nữ 2000 - - - w
10188 FIDE 12476129 Đặng Như Thảo Nữ 2014 - - - w
10189 FIDE 12476641 Đinh Ngọc Duy Khang Nam 2012 - 1823 -
10190 FIDE 12411361 Trần Vĩnh Bảo Nam 2005 - - -
10191 FIDE 12476897 Võ Nguyễn Phúc An Nam 2017 - - -
10192 FIDE 12479713 Trần Hải An Nam 2015 - - -
10193 FIDE 12414433 Nguyễn Hải Đăng Nam 2005 - - -
10194 FIDE 12479969 Nguyễn Kiệt Nam 2014 - - -
10195 FIDE 12414689 Lê Nguyễn Mỹ An Nữ 2006 - - - w
10196 FIDE 12417505 Lê Trà My Nữ 2010 - - - w
10197 FIDE 12489441 Lê Hữu Châu Nam 2016 - - -
10198 FIDE 12489697 Phạm Đặng Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
10199 FIDE 12491233 Phan Bảo Uy Vũ Nam 2019 - - -
10200 FIDE 12491489 Bùi Ngọc Nguyên Khang Nam 2011 - - -