| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10161
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 20-08-2018 | - | - | - | |||
|
10162
|
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 23-01-2010 | - | 1465 | - | |||
|
10163
|
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 05-05-2004 | NA | - | - | - | ||
|
10164
|
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
10165
|
|
Tạ Thanh Thế | Nam | 14/12/2017 | - | - | - | |||
|
10166
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 13-02-2016 | - | - | - | |||
|
10167
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 20-09-2013 | - | 1495 | - | |||
|
10168
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
10169
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
|
10170
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
|
10171
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
10172
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 02-10-1995 | - | - | - | |||
|
10173
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 09-05-2007 | - | - | - | |||
|
10174
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 12-01-2011 | - | 1563 | - | |||
|
10175
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 16-05-2015 | - | - | - | |||
|
10176
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 29-08-2008 | - | 1472 | - | |||
|
10177
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 29-06-2011 | - | - | - | |||
|
10178
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 10-05-2013 | - | - | - | |||
|
10179
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 15-12-2012 | - | - | - | |||
|
10180
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 21-08-2008 | - | 1516 | 1440 | w | ||