| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10161
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10162
|
|
Nguyễn Huy Văn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10163
|
|
Lê Phương Thảo | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10164
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10165
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10166
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10167
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | 1412 | - | |||
|
10168
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
10169
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10170
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10171
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10172
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10173
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10174
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10175
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1493 | - | |||
|
10176
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10177
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10178
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10179
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10180
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||