| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10141
|
|
Hoàng Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10142
|
|
Trịnh Anh Tú | Nam | 2012 | - | - | 1550 | |||
|
10143
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10144
|
|
Lê Thị Hồng Gấm | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10145
|
|
Phùng Vi Duy Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10146
|
|
Nguyễn Huy Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10147
|
|
Trần Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10148
|
|
Võ Ngọc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10149
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10150
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10151
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
10152
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10153
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10154
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10155
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10156
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10157
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10158
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
10159
|
|
Huỳnh Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10160
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||