| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Đỗ Thành Lộc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10122
|
|
Trần Cát Kim Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
10123
|
|
Đỗ Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10124
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10125
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10126
|
|
Lê Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Lê Ngọc Bảo Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10128
|
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10129
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10130
|
|
Lương Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10131
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10132
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10133
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10134
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10135
|
|
Hoàng Thùy Trâm | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10136
|
|
Tống Trần An Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10137
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10138
|
|
Vũ Tiến Mạnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10139
|
|
Võ Công Thuận | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10140
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Nữ | 2014 | - | 1560 | - | w | ||