DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10121 FIDE 12409804 Đỗ Thành Lộc Nam 2003 - - -
10122 FIDE 561011916 Trần Cát Kim Linh Nữ 2021 - - - w
10123 FIDE 561013196 Đỗ Trọng Anh Nam 2007 - - -
10124 FIDE 12478156 Nguyễn Minh Nhân Nam 2009 - - -
10125 FIDE 561016012 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2015 - - -
10126 FIDE 561016268 Lê Anh Đức Nam 2018 - - -
10127 FIDE 561016780 Lê Ngọc Bảo Đan Nữ 2019 - - - w
10128 FIDE 12480460 Đàm Khánh Nam Nam 2012 - - -
10129 FIDE 12416460 Nguyễn Doãn Khánh Vy Nữ 2006 - - - w
10130 FIDE 561019852 Lương Quang Huy Nam 2009 - - -
10131 FIDE 12483532 Lê Nguyễn Tùng Lâm Nam 2016 - - -
10132 FIDE 12483788 Trần Viết Quốc Việt Nam 2015 - - -
10133 FIDE 12484300 Nguyễn Hoàng Bảo Châu Nữ 2017 - - - w
10134 FIDE 12419532 Nguyễn Đăng Nguyên Nam 2010 - - -
10135 FIDE 561021644 Hoàng Thùy Trâm Nữ 2020 - - - w
10136 FIDE 12419788 Tống Trần An Khang Nam 2010 - - -
10137 FIDE 12486604 Lê Quỳnh Chi Nữ 2016 - - - w
10138 FIDE 12421324 Vũ Tiến Mạnh Nam 1989 - - -
10139 FIDE 12422860 Võ Công Thuận Nam 1984 - - -
10140 FIDE 12493260 Nguyễn Hoàng Khánh Thy Nữ 2014 - 1560 - w