| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 18-02-2011 | - | - | - | |||
|
10122
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 30-01-2014 | - | - | - | |||
|
10123
|
|
Phan Việt Khuê | Nam | 23-03-2013 | - | - | - | |||
|
10124
|
|
Lê Danh Hoàng | Nam | 26-05-2014 | - | - | - | |||
|
10125
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 12-01-2001 | - | 1535 | 1501 | |||
|
10126
|
|
Lâm Quang Khôi | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Lưu Tuấn Tú | Nam | 19-08-2015 | - | - | - | |||
|
10128
|
|
Huỳnh Thái Anh | Nam | 22-03-2006 | - | - | - | |||
|
10129
|
|
Ngô Ninh | Nam | 30-11-1981 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Đặng Quang Anh | Nam | 10-12-2012 | - | - | - | |||
|
10131
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 11-12-2006 | - | - | - | |||
|
10132
|
|
Nguyễn Hồ Bích Lam | Nữ | 07-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
10133
|
|
Lư Tuệ Lâm | Nữ | 20/3/2009 | - | - | - | w | ||
|
10134
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 03-03-2015 | - | - | - | |||
|
10135
|
|
Trần Hoàng Thiên Quang | Nam | 30-11-1994 | - | - | - | |||
|
10136
|
|
Hoàng Thị Diệu Linh | Nữ | 23-06-1997 | - | - | - | w | ||
|
10137
|
|
Lê Thị Thanh Thủy | Nữ | 01-03-1985 | DI | - | - | - | w | |
|
10138
|
|
Nguyễn Đăng Anh Nhật | Nam | 16-05-2010 | - | 1623 | - | |||
|
10139
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 30-11-2005 | - | - | 1754 | |||
|
10140
|
|
Trần Đàm Thiên Thanh | Nữ | 07-05-2005 | - | - | - | w | ||