| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Nguyễn Khải Trí | Nam | 16-11-2011 | - | - | - | |||
|
10062
|
|
Thẩm Mộc Trà | Nữ | 20-08-2015 | - | 1423 | 1552 | w | ||
|
10063
|
|
Vũ Hoàng Nhật Trường | Nam | 05-07-2004 | - | - | - | |||
|
10064
|
|
Phạm Chấn Hưng | Nam | 17-04-2013 | - | 1575 | 1592 | |||
|
10065
|
|
Đậu Cát Tường | Nữ | 19-03-2013 | - | - | - | w | ||
|
10066
|
|
Mai Anh Phúc | Nam | 19-09-2010 | - | - | - | |||
|
10067
|
|
Vuaillat Jack | Nam | 1949-11-15 | - | - | - | |||
|
10068
|
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 28-06-2019 | - | - | - | |||
|
10069
|
|
Đỗ Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 23-10-2017 | - | - | - | w | ||
|
10070
|
|
Trương Đình Duy | Nam | 05-03-2017 | - | - | - | |||
|
10071
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 08-09-2017 | - | - | - | w | ||
|
10072
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phúc | Nam | 26-01-2002 | - | - | - | |||
|
10073
|
|
Trần Lê Anh Thái | Nam | 07-04-2002 | - | - | - | |||
|
10074
|
|
Trần Nam Hưng | Nam | 01-02-2014 | - | 1527 | 1517 | |||
|
10075
|
|
Đinh Xuân Diệu | Nam | 30-08-1980 | - | 1531 | 1622 | |||
|
10076
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 03-03-2017 | - | - | - | |||
|
10077
|
|
Trang Bảo Phúc | Nam | 20-07-2005 | - | - | - | |||
|
10078
|
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 06-10-2015 | - | - | 1440 | |||
|
10079
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 05-07-2005 | - | - | - | |||
|
10080
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 19-05-2012 | - | 1484 | 1436 | |||