| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Phan Phương Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10062
|
|
Phạm Xuân Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10063
|
|
Hà Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | 1448 | - | |||
|
10064
|
|
Trương Phúc Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10065
|
|
Phạm Đức Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10066
|
|
Lê Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10067
|
|
Y Mut Êban | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10068
|
|
Hoàng Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10069
|
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10070
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10071
|
|
Lê Quang Bách | Nam | 2016 | - | 1618 | 1736 | |||
|
10072
|
|
Đặng Bá Đức | Nam | 2012 | - | 1575 | 1501 | |||
|
10073
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10074
|
|
Trần Long Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10075
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10076
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10077
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10078
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10079
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10080
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||