| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10041
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10042
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10043
|
|
Trần Vũ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10044
|
|
Phùng Thị Ngọc Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10045
|
|
Nguyễn Trung Trực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10046
|
|
Võ Ngọc An Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10047
|
|
Trần Khánh Thy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10048
|
|
Hà Bảo Trâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10049
|
|
Nguyễn Lê Nguyên Thuận | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10050
|
|
Lê Trần Phương Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10051
|
|
Hoàng Chung Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10052
|
|
Nguyễn Thu Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10053
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2003 | - | 1578 | 1596 | |||
|
10054
|
|
Phan Duy Hậu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
10055
|
|
Võ Tá Hoàng Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10056
|
|
Dương Tuấn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10057
|
|
Phạm Ngọc Minh Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10058
|
|
Lý Đại Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10059
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | 1507 | 1456 | |||
|
10060
|
|
Trần Triệu Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||