| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10021
|
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
10022
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10023
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10024
|
|
Alex Trần | Nam | 2010 | - | 1551 | - | |||
|
10025
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10026
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | 1467 | |||
|
10027
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 2010 | - | 1706 | - | |||
|
10028
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10029
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 1987 | - | 1561 | - | |||
|
10030
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
10031
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10032
|
|
Phạm Bách Dũng | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||
|
10033
|
|
Chung Uy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10034
|
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
10035
|
|
Lý Hán Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10036
|
|
Nguyễn Quý Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10037
|
|
Ngô Hoàng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10038
|
|
Vương Thị Kiều Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10039
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10040
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||