DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10021 FIDE 12427977 Phạm Thùy Trang Nữ 1981 NA - - - w
10022 FIDE 12496073 Bùi Đại Nghĩa Nam 2012 - - -
10023 FIDE 12499145 Huỳnh Quang Bảo Hoàng Nam 2015 - - -
10024 FIDE 12442313 Alex Trần Nam 2010 - 1551 -
10025 FIDE 12442569 Phí Mạnh Hải Nam 2011 - - -
10026 FIDE 12457418 Lê Hoàng Nam Nam 2015 - - 1467
10027 FIDE 12457930 Đặng Bảo Tín Nam 2010 - 1706 -
10028 FIDE 12464074 Lê Trần Bảo Huy Nam 2015 - - -
10029 FIDE 561000906 Nguyễn Ngọc Linh Nam 1987 - 1561 -
10030 FIDE 561002186 Trần Quang Huy Nam 1980 - - -
10031 FIDE 12467146 Hoàng Trung Dũng Nam 2017 - - -
10032 FIDE 561005002 Phạm Bách Dũng Nam 1975 NA - - -
10033 FIDE 561005258 Chung Uy Dương Nam 2018 - - -
10034 FIDE 561005770 Lù Thị Dịu Nữ 1983 NA - - - w
10035 FIDE 12405450 Lý Hán Vinh Nam 2001 - - -
10036 FIDE 561008842 Nguyễn Quý Nghĩa Nam 2018 - - -
10037 FIDE 12472522 Ngô Hoàng Phong Nam 2014 - - -
10038 FIDE 561009610 Vương Thị Kiều Vy Nữ 2011 - - - w
10039 FIDE 12408522 Nguyễn Hoàng Kim Thuận Nam 1998 - - -
10040 FIDE 561010634 Nguyễn Khắc Thiện Nam 2019 - - -