| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Phạm Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
10003
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10004
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
10005
|
|
Lê Bảo Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10007
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10008
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10009
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10010
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10011
|
|
Nguyễn Ngọc Đắc Lợi | Nam | 2014 | - | 1615 | - | |||
|
10012
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10013
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10016
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10018
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10020
|
|
Trần Quang Hòa | Nam | 2008 | - | - | - | |||