| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1001
|
|
Phạm Thị Linh Nhâm | Nữ | 1990 | 1651 | 1631 | 1603 | wi | ||
|
1002
|
|
Vũ Đình Thanh | Nam | 2010 | 1651 | 1686 | 1456 | i | ||
|
1003
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1651 | 1498 | 1600 | |||
|
1004
|
|
Trần Bảo Đăng Khoa | Nam | 2007 | 1650 | 1642 | 1643 | i | ||
|
1005
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2012 | 1650 | 1596 | 1479 | i | ||
|
1006
|
|
Nguyễn Xuân Sang | Nam | 1995 | 1650 | - | - | i | ||
|
1007
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | 1650 | 1660 | 1488 | |||
|
1008
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2015 | 1650 | 1760 | 1778 | |||
|
1009
|
|
Trần Thị Hồng Nhung | Nữ | 2013 | 1650 | 1577 | 1585 | w | ||
|
1010
|
|
Nguyễn Văn Đức Khang | Nam | 2013 | 1649 | 1493 | 1626 | |||
|
1011
|
|
Nguyễn Thành Thái | Nam | 2014 | 1649 | - | - | |||
|
1012
|
|
Lê Khắc Minh Thư | Nữ | 2003 | 1648 | 1626 | 1603 | wi | ||
|
1013
|
|
Vũ Trường Sơn | Nam | 2013 | 1648 | 1695 | 1675 | |||
|
1014
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nữ | 2015 | 1648 | 1650 | 1547 | w | ||
|
1015
|
|
Phan Nhật Ý | Nam | 1991 | 1648 | 1789 | 1736 | |||
|
1016
|
|
Bùi Nhật Quang | Nam | 2004 | 1648 | 1662 | 1663 | i | ||
|
1017
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1996 | 1647 | 1606 | 1636 | |||
|
1018
|
|
Phạm Hồng Đức | Nam | 2014 | 1647 | 1605 | 1636 | |||
|
1019
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Châu | Nữ | 2007 | 1647 | - | - | wi | ||
|
1020
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2014 | 1646 | 1574 | 1723 | |||