📊 THỐNG KÊ TỔNG QUAN

VietnamChess Database - Cơ sở dữ liệu giải đấu • Dữ liệu từ 2018 - 2026

♟️ Cờ Vua

🏛️ Top 10 Đơn vị

# Đơn vị 🥇 🥈 🥉
1 Thành phố Hồ Chí Minh 1022 592 883
2 Thành phố Hà Nội 343 295 418
3 Viet Nam 158 68 99
4 Thành phố Cần Thơ 84 109 211
5 Ninh Bình 83 84 158
6 Đồng Tháp 56 101 155
7 Quảng Ninh 48 59 106
8 Thành phố Đà Nẵng 46 54 150
9 Thành phố Hải Phòng 35 59 105
10 Nghệ An 32 37 63

♟️ Thống kê theo môn

Năm Môn Kết quả 🥇 🥈 🥉
2026 Cờ Vua 5,627 494 481 711
Cờ Tướng 551 16 16 29
Cờ Vây 1,653 199 199 327
Cờ ASEAN 750 63 63 109
2025 Cờ Vua 16,980 752 678 1196
Cờ Tướng 2,752 176 173 288
Cờ Vây 1,290 136 136 225
Cờ ASEAN 601 61 62 101
Cờ Makruk 360 31 33 52
2024 Cờ Vua 10,310 415 409 753
Cờ Tướng 271 6 6 10
Cờ Vây 587 60 60 92
Cờ ASEAN 518 49 49 86
2023 Cờ Vua 9,506 405 397 696
Cờ ASEAN 315 22 21 34
Cờ Makruk 77 10 10 15
Cờ Ốc 181 12 12 22
2022 Cờ Vua 6,585 238 239 443
Cờ ASEAN 42 2 2 3
Cờ Ốc 57 2 2 4
2021 Cờ Vua 469 12 12 21
2020 Cờ Vua 329 6 6 11
2019 Cờ Vua 309 6 6 11
2018 Cờ Vua 284 6 6 11
TỔNG CỘNG 60,404 3179 3078 5250

📈 Số giải đấu theo năm

8
2026
20
2025
9
2024
6
2023
5
2022
2
2021
1
2020
1
2019
1
2018