| 501 |
La Trần Minh Đức |
12432008
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
1 |
5 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 502 |
La Viễn Minh Nguyên |
12453269
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 503 |
Lã Xuân Phúc |
12473871
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
1 |
2 |
Hạng 59
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 504 |
Lại Đức Minh |
12420387
|
Hà Nội |
Giga Chess, Hà Nội |
5 |
16 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 505 |
Lâm Anh Quân |
12427217
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 506 |
Lâm Bình Nguyên |
12417696
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 507 |
Lâm Chí Kiên |
12488984
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 37
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 508 |
Lâm Đức Hải Nam |
12416169
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
3 |
14 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 509 |
Lâm Gia Huy |
12431320
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
2 |
Hạng 117
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 510 |
Lâm Hạo Quân |
12435392
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 511 |
Lâm Kiết Tường |
12468649
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 512 |
Lâm Minh Châu |
12402095
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 513 |
Lâm Tuyết Mai |
12404225
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 514 |
Lâm Văn Cường |
12495832
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
3 |
Hạng 37
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 515 |
Lăng Mạnh Hùng |
12474690
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
1 |
6 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 516 |
Lê An Sơn |
12458767
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
1 |
3 |
Hạng 11
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 517 |
Lê Anh Khoa |
12487155
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
4 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 518 |
Lê Anh Khôi |
12492272
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
5 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 519 |
Lê Anh Tú |
12424846
|
Hà Nội |
Giga Chess, Hà Nội |
5 |
21 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 520 |
Lê Bảo Linh |
12452513
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 521 |
Lê Bảo Phong |
12485055
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 522 |
Lê Bảo Trân |
12462586
|
Bình Định |
Bình Định |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 523 |
Lê Bảo Trang |
12492051
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 524 |
Lê Bùi Khánh Nhi |
12453188
|
Bình Định |
Bình Định |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 525 |
Lê Bùi Quỳnh Chi |
12443964
|
Burundi |
Bình Định, Burundi, Gia Lai |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 526 |
Lê Chí Kiên |
12492094
|
An Giang |
An Giang |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 527 |
Lê Công Khánh Nam |
12420905
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 528 |
Lê Công Thắng |
12454869
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
3 |
14 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 529 |
Lê Công Thành |
12481050
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
1 |
6 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 530 |
Lê Dương Phúc Lâm |
12491756
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 39
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 531 |
Lê Dương Quốc Bình |
12452432
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
16 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 532 |
Lê Dương Quốc Khánh |
12452424
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 533 |
Lê Duy Cường |
12443654
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 160
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 534 |
Lê Duy Nguyên |
12488925
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 535 |
Lê Đại Thành |
12446742
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 536 |
Lê Đan Linh |
12454311
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 537 |
Lê Đặng Bảo Nghi |
12457663
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 538 |
Lê Đặng Bảo Ngọc |
12418714
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
6 |
27 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 539 |
Lê Đăng Khôi |
12419370
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 540 |
Lê Đặng Minh Hà |
12489387
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 142
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 541 |
Lê Đặng Thành An |
12412449
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
2 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 542 |
Lê Đình Đăng Khoa |
12490938
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 42
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 543 |
Lê Đình Minh Nhật |
12491985
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 544 |
Lê Đình Nhật Duy |
12496596
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
2 |
Hạng 58
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 545 |
Lê Đình Thái |
12490962
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 70
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 546 |
Lê Đức Anh |
12481076
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
1 |
6 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 547 |
Lê Đức Thành |
12486019
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 548 |
Lê Đức Thống |
12491608
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 549 |
Lê Đức Trí |
12470155
|
CLB KT Trẻ Tương Lai |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ, CLB KT Trẻ Tương Lai |
1 |
2 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 550 |
Lê Gia Bảo |
12497207
|
Bình Định |
Bình Định, Burundi |
1 |
6 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 551 |
Lê Gia Hưng |
12467243
|
Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 552 |
Lê Gia Hưng Phát |
12475963
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 553 |
Lê Gia Phúc |
12495174
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 554 |
Lê Giang Phúc Tiến |
12454478
|
Kiên Giang |
An Giang, Kiên Giang |
4 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 555 |
Lê Hà Bảo Châu |
12477516
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 556 |
Lê Hà Bảo Chi |
12456730
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
3 |
Hạng 24
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 557 |
Lê Hà My |
12433071
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 558 |
Lê Hà Thy |
12492671
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 559 |
Lê Hải Minh |
12473022
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 560 |
Lê Hải Minh Sơn |
12475262
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 561 |
Lê Hải My |
12454354
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 562 |
Lê Hải Nam |
12499544
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 563 |
Lê Hạnh Nguyên |
12443115
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 564 |
Lê Hiểu Khang |
12485241
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 565 |
Lê Hoàng |
12453730
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Bình Thuận, Cờ Vua Rạch Giá |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 566 |
Lê Hoàng Bảo Tú |
12432229
|
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
4 |
19 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 567 |
Lê Hoàng Khánh |
12472468
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
3 |
12 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 568 |
Lê Hoàng Lam |
12486876
|
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
1 |
3 |
Hạng 22
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 569 |
Lê Hoàng Long |
12445053
|
Long An |
Long An |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 570 |
Lê Hoàng Nam |
12457418
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
2 |
Hạng 104
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 571 |
Lê Hoàng Nhật Tuyên |
12471917
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh, TT Cờ Vua VNCA |
3 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 572 |
Lê Hoàng Phúc |
12441074
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 573 |
Lê Hoàng Phương Thy |
12427322
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 574 |
Lê Hoàng Tường Lam |
12473847
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
3 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 575 |
Lê Hồng Ân |
12446769
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
5 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 576 |
Lê Hồng Anh |
12494682
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
2 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 577 |
Lê Hồng Ngọc |
12491250
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 578 |
Lê Hồng Vũ |
12494674
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 579 |
Lê Hùng Anh |
12473383
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
4 |
14 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 580 |
Lê Hùng Mạnh |
12473375
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
4 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 581 |
Lê Hữu Thái |
12402460
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
11 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 582 |
Lê Hữu Thiện Long |
12479578
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 583 |
Lê Huy Bằng |
12460044
|
TP. Hồ Chí Minh |
TT Cờ Vua Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh |
3 |
7 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 584 |
Lê Huy Danh |
12445940
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 585 |
Lê Huy Hải |
12410977
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
3 |
14 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 586 |
Lê Huy Khôi |
12471771
|
Bắc Giang |
Bắc Giang |
1 |
3 |
Hạng 52
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 587 |
Lê Huyền Trân |
12489514
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 588 |
Lê Huỳnh Duy Anh |
12443662
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 589 |
Lê Huỳnh Khôi Nguyên |
12454397
|
CLB Chess House |
CLB Chess House |
1 |
3 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 590 |
Lê Huỳnh Phúc Nguyên |
12443735
|
CLB Chess House |
CLB Chess House |
1 |
3 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 591 |
Lê Huỳnh Sỹ Khoa |
12438030
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
1 |
5 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 592 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang |
12429520
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
4 |
21 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 593 |
Lê Khắc Hoàng Long |
12432210
|
Kiên Giang |
An Giang, Kiên Giang |
4 |
19 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 594 |
Lê Khắc Tuấn Vũ |
12494852
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 595 |
Lê Khải Minh |
12486850
|
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
1 |
6 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 596 |
Lê Khải Phong |
12468614
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 597 |
Lê Khánh Gia Hân |
12480819
|
Clb Thượng Kỳ Ninh Bình |
Ninh Bình, Clb Thượng Kỳ Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 598 |
Lê Khánh Ly |
12469564
|
Hải Phòng |
Hải Dương, Hải Phòng |
3 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 599 |
Lê Khánh Ngân |
12469556
|
Hải Phòng |
Hải Dương, Hải Phòng |
3 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 600 |
Lê Khánh Vân |
12416681
|
Phú Yên |
Phú Yên |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|