| 401 |
Hoàng Cảnh Huấn |
12400599
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
3 |
13 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 402 |
Hoàng Đại Dương |
12441449
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
1 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 403 |
Hoàng Đăng Khoa |
12472620
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
2 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 404 |
Hoàng Đăng Khôi |
12471950
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 24
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 405 |
Hoàng Đăng Phúc |
12479055
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 406 |
Hoàng Đình Duy |
12426881
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 407 |
Hoàng Đình Tùng |
12458660
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 408 |
Hoàng Gia Bảo |
12464775
|
Nghệ An |
Nghệ An |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 409 |
Hoàng Gia Bảo |
12467871
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
19 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 410 |
Hoàng Gia Hân |
12444600
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 411 |
Hoàng Gia Linh |
12437140
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
4 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 412 |
Hoàng Gia Phong |
12471151
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 413 |
Hoàng Gia Thuỳ Linh |
12492523
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 414 |
Hoàng Hạnh Linh |
12437018
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
4 |
18 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 415 |
Hoàng Hiếu Giang |
12436259
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 416 |
Hoàng Hương Nguyên |
12493368
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 417 |
Hoàng Huy Tài |
12419354
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
8 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 418 |
Hoàng Khánh Chi |
12499110
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 419 |
Hoàng Lê Minh Bảo |
12418900
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 420 |
Hoàng Lê Minh Quân |
12451207
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 421 |
Hoàng Lê Phương Trâm |
12479420
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 422 |
Hoàng Minh Đạt |
12494569
|
Gia Đình Cờ Vua |
Gia Đình Cờ Vua |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 423 |
Hoàng Minh Hiếu |
12413372
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
5 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 424 |
Hoàng Minh Hiếu |
12430854
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 425 |
Hoàng Minh Khoa |
12490997
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
5 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 426 |
Hoàng Minh Phước |
12452360
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 427 |
Hoàng Minh Tâm |
12474479
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 428 |
Hoàng Minh Tuệ |
12474452
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 25
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 429 |
Hoàng Ngọc Anh Thy |
12466778
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 430 |
Hoàng Ngọc Tùng |
12495492
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
1 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 431 |
Hoàng Nguyên Giang |
12427705
|
Hà Nội |
Gia Đình Cờ Vua, Hà Nội |
4 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 432 |
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc |
12489832
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 433 |
Hoàng Phúc Hưng |
12487554
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 36
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 434 |
Hoàng Quang Phục |
12433519
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 435 |
Hoàng Quốc Khánh |
12414352
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
3 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 436 |
Hoàng Quốc Khánh |
12479381
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 437 |
Hoàng Tấn Đức |
12402664
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
7 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 438 |
Hoàng Tấn Vinh |
12436291
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá, Quân đội |
6 |
25 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 439 |
Hoàng Thành Công |
12492698
|
Clb Thượng Kỳ Ninh Bình |
Clb Thượng Kỳ Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 41
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 440 |
Hoàng Thị Bảo Trâm |
12401102
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
24 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 441 |
Hoàng Thị Bảo Trâm |
12471232
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 23
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 442 |
Hoàng Thị Hải Anh |
12407135
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
4 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 443 |
Hoàng Thị Thùy Nhiên |
12475580
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 444 |
Hoàng Thị Út |
12401293
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
3 |
7 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 445 |
Hoàng Thọ Phúc |
12490920
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 446 |
Hoàng Trần Phước Đức |
12452610
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
5 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 447 |
Hoàng Trọng Bảo Nam |
12481548
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
5 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 448 |
Hoàng Trung Nhật |
12477702
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
2 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 449 |
Hoàng Tuệ Anh |
12496324
|
Giga Chess |
Giga Chess |
1 |
2 |
Hạng 19
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 450 |
Hoàng Tuệ Khanh |
12457981
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 451 |
Hoàng Việt Hưng |
12469122
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
6 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 452 |
Hoàng Vương Gia Khánh |
12448753
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 57
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 453 |
Hứa Nam Phong |
12441791
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 454 |
Huỳnh Bảo Khang |
12491926
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
1 |
4 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 455 |
Huỳnh Bảo Kim |
12446270
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 456 |
Huỳnh Bảo Long |
12420743
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 457 |
Huỳnh Đảm |
12496308
|
CLB KT Trẻ Tương Lai |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ, CLB KT Trẻ Tương Lai |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 458 |
Huỳnh Đức Chí |
12451754
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 459 |
Huỳnh Đức Hoàn Sơn |
12480274
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá |
1 |
2 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 460 |
Huỳnh Gia Phú |
12469360
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
2 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 461 |
Huỳnh Hai Him |
12404993
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 462 |
Huỳnh Hoàng Khang |
12477524
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 463 |
Huỳnh Khánh Chi |
12432539
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 464 |
Huỳnh Lâm Bình Nguyên |
12401633
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 465 |
Huỳnh Lê Hùng |
12436828
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 466 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc |
12429287
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 467 |
Huỳnh Lê Minh Hoàng |
12419001
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
20 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 468 |
Huỳnh Minh Quân |
12494542
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
4 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 469 |
Huỳnh Minh Trí |
12433667
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 23
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 470 |
Huỳnh Ngọc Anh Thư |
12411981
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
4 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 471 |
Huỳnh Ngọc Thùy Linh |
12403334
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 472 |
Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc |
12495638
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
3 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 473 |
Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc |
12495646
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
3 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 474 |
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc |
12495654
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
3 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 475 |
Huỳnh Phú Thịnh |
12458481
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 55
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 476 |
Huỳnh Phúc Minh Phương |
12417874
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
6 |
23 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 477 |
Huỳnh Phúc Thịnh |
561001104
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 478 |
Huỳnh Tấn Đạt |
12429031
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 479 |
Huỳnh Tấn Phát |
12429023
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 480 |
Huỳnh Thanh Trúc |
12471275
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 481 |
Huỳnh Thị Xuân Đào |
12492043
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 482 |
Huỳnh Thiên Ân |
12471682
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 483 |
Huỳnh Thiên Phúc |
12485284
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 484 |
Huỳnh Thụy An |
12477893
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 485 |
Huỳnh Trần Nam |
12491802
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 486 |
Huỳnh Tuấn Bá |
12421901
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 487 |
Huỳnh Văn Huy |
12409898
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
3 |
Hạng 118
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 488 |
Huỳnh Viết Gia Huy |
12478954
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
4 |
Hạng 18
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 489 |
Huỳnh Xuân An |
12469661
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
5 |
21 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 490 |
Kha Tường Lâm |
12478814
|
An Giang |
An Giang |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 491 |
Khoa Hoàng Anh |
12427560
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 492 |
Khổng Duy Anh |
12486620
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 493 |
Khổng Ngọc Tú |
12468924
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
4 |
Hạng 20
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 494 |
Kiều Bích Thủy |
12409910
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 495 |
Kiều Hoàng Quân |
12428809
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 496 |
Kiều Ngân |
12431770
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 497 |
Kim Hùng Anh |
12460966
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
4 |
Hạng 118
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 498 |
Lã Mạnh Tuấn |
12420190
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 499 |
La Nguyễn Thế Kỳ |
12462438
|
Bình Định |
Bình Định |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 500 |
La Quang Nhật |
12452823
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 25
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|