| 1901 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc |
12453455
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
3 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1902 |
Trần Hoàng Bảo Trâm |
12452840
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
7 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1903 |
Trần Hoàng Minh |
12490547
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 48
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1904 |
Trần Hoàng Phúc |
12492167
|
Long An |
Long An |
1 |
1 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1905 |
Trần Hoàng Phước Trí |
12452602
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1906 |
Trần Hoàng Quốc Kiên |
12468843
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
3 |
12 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1907 |
Trần Hoàng Vinh |
12468274
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1908 |
Trần Hồng Dương |
12472484
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1909 |
Trần Hùng Long |
12424099
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
2 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1910 |
Tran Huu Phu Nguyen |
12495000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1911 |
Trần Huỳnh Quang Hải |
12462373
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
5 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1912 |
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt |
561005150
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1913 |
Trần Khải Lâm |
12439720
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1914 |
Trần Khải Minh |
12493120
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1915 |
Trần Khải Nguyên |
12493139
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1916 |
Trần Khôi |
12486469
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1917 |
Trần Khôi Nguyên |
12456047
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
3 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1918 |
Trần Kim An |
12461423
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, CLB Chess House |
4 |
12 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1919 |
Trần Kỳ Vỹ |
12432172
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1920 |
Trần Lê Đan Thụy |
12403407
|
Vĩnh Long |
Bến Tre, Vĩnh Long |
2 |
5 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 1921 |
Trần Lê Mai Thảo |
12449580
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1922 |
Trần Lê Minh Hy |
12454842
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
4 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1923 |
Trần Lê Vy |
12423599
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
4 |
20 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1924 |
Trần Linh Đan |
12475840
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1925 |
Trần Lữ Phượng Hoàng |
12469114
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1926 |
Trần Lương Khánh Nguyên |
12474967
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
2 |
8 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1927 |
Trần Lý Khôi Nguyên |
12416118
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
13 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1928 |
Trần Lý Ngân Châu |
12420069
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1929 |
Trần Mai Hân |
12440019
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
4 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1930 |
Trần Mai Phương Linh |
12476170
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1931 |
Trần Mai Xuân Uyên |
12424471
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1932 |
Trần Mạnh Tiến |
12401897
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1933 |
Trần Minh Anh |
12443468
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
1 |
Hạng 51
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1934 |
Trần Minh Bảo |
12466360
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
5 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1935 |
Trần Minh Hiếu |
12425079
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
5 |
Hạng 32
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1936 |
Trần Minh Hiếu |
12429155
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
20 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1937 |
Trần Minh Khang |
12453196
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1938 |
Trần Minh Khang |
12483052
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1939 |
Trần Minh Khang |
12490610
|
TT Tài Năng Việt |
Hà Nội, TT Tài Năng Việt |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1940 |
Trần Minh Nghi |
12484911
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1941 |
Trần Minh Nhật |
561002828
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
2 |
Hạng 31
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1942 |
Trần Minh Phú |
12480258
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1943 |
Trần Minh Quân |
12496642
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 20
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1944 |
Trần Minh Quang |
12433438
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
10 |
Hạng 7
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1945 |
Trần Minh Sang |
12462926
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1946 |
Trần Minh Thắng |
12401080
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1947 |
Trần Minh Thiện |
12492124
|
An Giang |
An Giang |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1948 |
Trần Minh Tuấn |
12487562
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 46
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1949 |
Trần Nam Hưng |
12475114
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1950 |
Trần Ngô Mai Linh |
12420077
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 37
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1951 |
Trần Ngọc Khả Hân |
12485438
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1952 |
Trần Ngọc Khánh Linh |
12483044
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1953 |
Trần Ngọc Lân |
12401811
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
12 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1954 |
Trần Ngọc Linh Trâm |
12431575
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1955 |
Trần Ngọc Loan |
12425087
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 1956 |
Trần Ngọc Minh Duy |
12416207
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
6 |
31 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1957 |
Trần Ngọc Minh Khuê |
12431664
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1958 |
Trần Ngọc Tường Vy |
12494240
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1959 |
Trần Ngọc Tuyết Anh |
12472832
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1960 |
Trần Ngọc Xuân |
12496316
|
Clb Cờ Vua Qachess |
Clb Cờ Vua Qachess |
1 |
2 |
Hạng 56
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1961 |
Trần Nguyễn An Huy |
12495425
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
2 |
Hạng 19
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1962 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh |
12430978
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1963 |
Trần Nguyễn Công Phúc |
12417076
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 188
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1964 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa |
12407380
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
3 |
Hạng 80
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1965 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa |
12416657
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
14 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1966 |
Trần Nguyễn Hà Anh |
12419095
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1967 |
Trần Nguyễn Hà Phương |
12436194
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1968 |
Trần Nguyễn Hoàng Lâm |
12419087
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
3 |
Hạng 43
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1969 |
Trần Nguyên Hưng |
12466409
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1970 |
Trần Nguyên Khang |
12491195
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1971 |
Trần Nguyên Khánh Phong |
12442933
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1972 |
Trần Nguyên Khôi |
12497126
|
Phú Yên |
Phú Yên |
1 |
4 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1973 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên |
12424390
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1974 |
Trần Nguyễn Thiên Phúc |
12453200
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1975 |
Trần Nhã Phương |
12454001
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2 |
14 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1976 |
Trần Nhật Anh Khôi |
12446360
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1977 |
Trần Nhật Bá Nghĩa |
12492566
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1978 |
Trần Nhật Khang |
12434990
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
3 |
Hạng 55
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1979 |
Trần Nhật Khoa |
12496022
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1980 |
Trần Nhất Nam |
12432385
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 82
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1981 |
Trần Nhật Phương |
12409782
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
1 |
5 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1982 |
Trần Nhật Quang |
12487538
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1983 |
Trần Nhật Thành |
12472107
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
7 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1984 |
Trần Nhật Vinh |
12458201
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1985 |
Trần Như Phúc |
12472913
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1986 |
Trần Phạm Bảo Lam |
12491624
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1987 |
Trần Phạm Quang Minh |
12433810
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
6 |
21 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1988 |
Trần Phát Đạt |
12434540
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1989 |
Trần Phú Bảo |
12468630
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1990 |
Trần Phúc Hưng |
12484644
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1991 |
Trần Phương Ly |
12447200
|
Lào Cai |
Lào Cai |
2 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1992 |
Trần Phương Vi |
12424110
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
4 |
20 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1993 |
Trần Quân Bảo |
12479705
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1994 |
Trần Quán Quân |
12434850
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1995 |
Trần Quang Anh |
12473430
|
Olympia Chess |
Hà Nội, Olympia Chess |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1996 |
Trần Quang Định |
12495948
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
1 |
2 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1997 |
Trần Quang Huy |
12458988
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 168
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1998 |
Trần Quang Minh |
12427667
|
Tây Ninh |
Quân đội, Tây Ninh |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1999 |
Trần Quang Minh |
12453129
|
Long An |
Long An |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2000 |
Trần Quang Minh |
12476064
|
Long An |
Long An |
1 |
6 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|