| 1201 |
Nguyễn Ngọc An Nhiên |
12470430
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1202 |
Nguyễn Ngọc Bảo An |
12496944
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1203 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm |
12458031
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1204 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm |
12495310
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1205 |
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng |
12450294
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1206 |
Nguyễn Ngọc Đức Thiện |
12445860
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1207 |
Nguyễn Ngọc Gia Hân |
12469343
|
Gia Đình Cờ Vua |
Gia Đình Cờ Vua, Hà Nội |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1208 |
Nguyễn Ngọc Hà Anh |
12418528
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
5 |
19 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1209 |
Nguyễn Ngọc Hiền |
12418722
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
6 |
28 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1210 |
Nguyễn Ngọc Hòa |
12437077
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1211 |
Nguyễn Ngọc Hưng |
12467251
|
Clb Chess 88 |
Clb Chess 88 |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1212 |
Nguyễn Ngọc Khánh An |
12494461
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1213 |
Nguyễn Ngọc Khánh Chi |
12496677
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1214 |
Nguyễn Ngọc Khánh Linh |
12492086
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1215 |
Nguyễn Ngọc Linh |
12457434
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
2 |
Hạng 30
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1216 |
Nguyễn Ngọc Linh Đan |
12490776
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1217 |
Nguyễn Ngọc Mai |
12497223
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1218 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh |
12444731
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
3 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1219 |
Nguyễn Ngọc Minh Hưng |
12491284
|
Clb Tài Năng Trẻ |
Clb Tài Năng Trẻ |
1 |
4 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1220 |
Nguyễn Ngọc Minh Khôi |
12468223
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
2 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1221 |
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan |
12489212
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
5 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1222 |
Nguyễn Ngọc Như Ý |
12476293
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1223 |
Nguyễn Ngọc Phú |
12443050
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1224 |
Nguyễn Ngọc Quốc Huy |
12491373
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1225 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương |
12478024
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1226 |
Nguyễn Ngọc Thanh Mai |
12448516
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1227 |
Nguyễn Ngọc Thảo My |
12496804
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1228 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên |
12423521
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
5 |
27 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1229 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang |
12400688
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
4 |
18 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1230 |
Nguyễn Ngọc Trâm Anh |
12444723
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
3 |
12 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1231 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh |
12423661
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
6 |
31 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1232 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn |
12401110
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 1233 |
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh |
12480592
|
Hải Phòng |
Hải Phòng, Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1234 |
Nguyễn Ngọc Tường Vy |
12434876
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
17 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1235 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh |
12411787
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1236 |
Nguyễn Ngọc Xuân Phương |
12471160
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1237 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang |
12432652
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1238 |
Nguyễn Nguyên Anh |
12495301
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
1 |
6 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1239 |
Nguyễn Nguyên Phúc |
12495972
|
Phú Thọ |
Phú Thọ, Vĩnh Phúc |
2 |
9 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1240 |
Nguyễn Nhã Uyên |
12447536
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1241 |
Nguyễn Nhật Anh |
12454435
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1242 |
Nguyễn Nhật Anh |
12454990
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
7 |
30 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1243 |
Nguyễn Nhật Duy |
12476153
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1244 |
Nguyễn Nhật Gia Linh |
12495590
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1245 |
Nguyễn Nhật Huy |
12407771
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1246 |
Nguyễn Nhất Khương |
12431656
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1247 |
Nguyễn Nhật Lâm |
12446157
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1248 |
Nguyễn Nhật Long |
12491810
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1249 |
Nguyễn Nhật Minh |
12491691
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1250 |
Nguyễn Nhật Minh Khôi |
12495808
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
2 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1251 |
Nguyễn Nhật Nam |
12431729
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1252 |
Nguyễn Nhật Nam |
12442461
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
2 |
Hạng 51
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1253 |
Nguyễn Nhật Nam |
12473340
|
Clb Blue Horse |
Clb Blue Horse |
1 |
4 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1254 |
Nguyễn Nhật Quang |
12432512
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1255 |
Nguyễn Nhật Trường |
12429139
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1256 |
Nguyễn Nhật Vy |
12445851
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1257 |
Nguyễn Như Tuấn Long |
12470740
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1258 |
Nguyễn Như Uyên |
12490636
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1259 |
Nguyễn Ninh Việt Anh |
12438430
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
4 |
15 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1260 |
Nguyễn Nông Tùng Anh |
12497380
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
2 |
Hạng 41
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1261 |
Nguyễn Phạm Bích Ngọc |
12471070
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1262 |
Nguyễn Phạm Lam Thư |
12442658
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
4 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1263 |
Nguyễn Phạm Linh Chi |
12416738
|
Phú Yên |
Phú Yên |
1 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1264 |
Nguyễn Phạm Minh Nhật |
12434787
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1265 |
Nguyễn Phạm Minh Thư |
12420018
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
4 |
20 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1266 |
Nguyễn Phạm Phú Tài |
12477184
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1267 |
Nguyễn Phạm Thái Sơn |
12471640
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
5 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1268 |
Nguyễn Phạm Trường Sơn |
12491209
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1269 |
Nguyễn Phạm Tuệ Lam |
12481327
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
1 |
6 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1270 |
Nguyễn Phan Huy |
12438987
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 57
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1271 |
Nguyễn Phan Thanh Hà |
12491160
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1272 |
Nguyễn Phú An |
12496901
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 75
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1273 |
Nguyễn Phú Danh |
12435880
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1274 |
Nguyễn Phú Quang |
12473740
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1275 |
Nguyễn Phú Quang |
12487627
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1276 |
Nguyễn Phú Thái |
12489638
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
3 |
Hạng 81
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1277 |
Nguyễn Phúc Anh |
12426695
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
2 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1278 |
Nguyễn Phúc Anh |
12445517
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 64
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1279 |
Nguyễn Phúc Bách Niên |
12496057
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1280 |
Nguyễn Phúc Cao Danh |
12434523
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1281 |
Nguyễn Phúc Hoàng |
12432660
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
2 |
9 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1282 |
Nguyễn Phúc Khang |
12431885
|
Bến Tre |
Bến Tre |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1283 |
Nguyễn Phúc Khang |
12458287
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1284 |
Nguyễn Phúc Khang |
12481769
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
5 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1285 |
Nguyễn Phúc Khang |
12482927
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1286 |
Nguyễn Phúc Lâm |
12496880
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 22
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1287 |
Nguyễn Phúc Minh |
12467030
|
Phú Yên |
Phú Yên |
2 |
9 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1288 |
Nguyễn Phúc Nguyên |
12428957
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1289 |
Nguyễn Phúc Nguyên |
12435791
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1290 |
Nguyễn Phúc Nguyên |
12454265
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 39
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1291 |
Nguyễn Phúc Nguyên |
12491098
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
1 |
3 |
Hạng 34
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1292 |
Nguyễn Phúc Tâm |
12431460
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1293 |
Nguyễn Phúc Thịnh |
12476471
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1294 |
Nguyễn Phước Ngọc |
12477796
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1295 |
Nguyễn Phước Nguyên |
12451371
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1296 |
Nguyễn Phước Tâm |
12402109
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1297 |
Nguyễn Phước Thiên Kim |
12474550
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
2 |
7 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1298 |
Nguyễn Phương Bảo Anh |
12468118
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 19
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1299 |
Nguyễn Phương Chi |
12468371
|
Phú Thọ |
Phú Thọ |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1300 |
Nguyễn Phương Ly |
12435872
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
4 |
15 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|