| 1101 |
Nguyễn Khánh Nam |
12428884
|
Clb Chess 88 |
Clb Chess 88, Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1102 |
Nguyễn Khánh Nam |
12491322
|
Clb Tài Năng Trẻ |
Clb Tài Năng Trẻ |
1 |
4 |
Hạng 24
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1103 |
Nguyễn Khánh Ngọc |
12464988
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1104 |
Nguyễn Khánh Vân |
12489700
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1105 |
Nguyễn Khoa Nam |
12495336
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
3 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1106 |
Nguyễn Khoa Nguyên |
12493589
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
3 |
Hạng 26
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1107 |
Nguyễn Khoa Việt |
12493600
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
6 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1108 |
Nguyễn Kiên Đức |
12476161
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1109 |
Nguyễn Kiện Toàn |
12419613
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1110 |
Nguyễn Kim Anh |
12447617
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
1 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1111 |
Nguyễn Kim Dung |
12485667
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
3 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1112 |
Nguyễn Kim Thánh Hội |
12492590
|
Phú Yên |
Phú Yên |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1113 |
Nguyễn Kỳ Anh |
12470600
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1114 |
Nguyễn Kỳ Phong |
12490504
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 64
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1115 |
Nguyễn Lâm Phương Nam |
12448613
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
10 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1116 |
Nguyễn Lê Bảo Ngọc |
12451347
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1117 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền |
12415359
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
3 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1118 |
Nguyễn Lê Dũng |
12437263
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
4 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1119 |
Nguyễn Lê Duy Long |
12494194
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1120 |
Nguyễn Lê Đan Thanh |
12475467
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1121 |
Nguyễn Lê Hải Yến |
12467430
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1122 |
Nguyễn Lê Hoàng Hải |
12440264
|
Phú Yên |
Phú Yên |
1 |
5 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1123 |
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu |
12479438
|
Ninh Thuận |
TT Cờ Vua Gia Định, Ninh Thuận |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1124 |
Nguyễn Lê Khang |
12475459
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1125 |
Nguyễn Lê Minh Đức |
12439827
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
2 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1126 |
Nguyễn Lệ Misa |
12465593
|
TT Tài Năng Việt |
Nghệ An, TT Tài Năng Việt |
6 |
23 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1127 |
Nguyễn Lê Nguyên |
12426792
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
20 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1128 |
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ |
12437212
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
2 |
Hạng 51
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1129 |
Nguyễn Lê Nhật Huy |
12415618
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1130 |
Nguyễn Lê Phương Lâm |
12433470
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1131 |
Nguyễn Lê Sinh Phú |
12480762
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
3 |
Hạng 69
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1132 |
Nguyễn Lê Tâm An |
12453030
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
1 |
Hạng 45
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1133 |
Nguyễn Lê Thanh Phong |
12479640
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
3 |
Hạng 77
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1134 |
Nguyễn Lê Thùy Dung |
12495603
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1135 |
Nguyễn Lê Trường Khang |
12455121
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1136 |
Nguyễn Lê Vân Khánh |
12494003
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1137 |
Nguyễn Linh Đan |
12415375
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1138 |
Nguyễn Linh Đan |
12454400
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
10 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1139 |
Nguyễn Lương Phúc |
12431052
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1140 |
Nguyễn Lương Vũ |
12429740
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
5 |
23 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1141 |
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc |
12472131
|
Quảng Ninh |
Clb Cờ Vua Thông Minh, Quảng Ninh |
3 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1142 |
Nguyễn Mai Chi |
12425125
|
Quân đội |
Quân đội |
4 |
19 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1143 |
Nguyễn Mai Chi |
12444146
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1144 |
Nguyễn Mạnh Danh |
12495395
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
4 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1145 |
Nguyễn Mạnh Đức |
12419648
|
Hà Nội |
Hà Nội |
5 |
22 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1146 |
Nguyễn Mạnh Hiếu |
12440515
|
Gia Đình Cờ Vua |
Gia Đình Cờ Vua |
1 |
1 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1147 |
Nguyễn Mạnh Khiêm |
12453218
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1148 |
Nguyễn Mạnh Quân |
12481947
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1149 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh |
12432474
|
Kiên Giang |
An Giang, Kiên Giang |
4 |
20 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1150 |
Nguyễn Mạnh Trường |
12402028
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
4 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1151 |
Nguyễn Mạnh Tùng |
12491896
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
6 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1152 |
Nguyễn Minh |
12430480
|
Hà Nội |
Hà Nội, Vietchess |
5 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1153 |
Nguyễn Minh Anh |
12403245
|
Hải Phòng |
Hải Phòng, Tây Ninh |
3 |
19 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1154 |
Nguyễn Minh Anh |
12441490
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 22
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1155 |
Nguyễn Minh Anh |
12442283
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1156 |
Nguyễn Minh Anh |
12486345
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
5 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1157 |
Nguyễn Minh Chi |
12424641
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
6 |
24 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1158 |
Nguyễn Minh Dương |
12433985
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1159 |
Nguyễn Minh Đạt |
12431192
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1160 |
Nguyễn Minh Đạt |
12431800
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1161 |
Nguyễn Minh Đức |
12436844
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1162 |
Nguyễn Minh Đức |
12437220
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
2 |
Hạng 78
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1163 |
Nguyễn Minh Đức |
12471909
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
3 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1164 |
Nguyễn Minh Đức |
12485950
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1165 |
Nguyễn Minh Đức |
153110983
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1166 |
Nguyễn Minh Hằng |
12431184
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1167 |
Nguyễn Minh Hùng |
12490865
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
2 |
Hạng 57
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1168 |
Nguyễn Minh Khang |
12474444
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
4 |
20 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1169 |
Nguyễn Minh Khang |
12479730
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1170 |
Nguyễn Minh Khoa |
12437557
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1171 |
Nguyễn Minh Khôi |
12438405
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1172 |
Nguyễn Minh Khôi |
12471259
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1173 |
Nguyễn Minh Khôi |
12489034
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1174 |
Nguyễn Minh Khôi |
12490890
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1175 |
Nguyễn Minh Khôi |
12493767
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1176 |
Nguyễn Minh Khuê |
12431788
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1177 |
Nguyễn Minh Long |
12496855
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, Hải Dương |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1178 |
Nguyễn Minh Nguyên |
12465500
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1179 |
Nguyễn Minh Nhân |
12454958
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1180 |
Nguyễn Minh Nhật |
12438413
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
7 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1181 |
Nguyễn Minh Nhật |
12454443
|
Phú Thọ |
Hà Nội, Phú Thọ, Thái Nguyên |
3 |
11 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1182 |
Nguyễn Minh Nhiên |
12450065
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1183 |
Nguyễn Minh Phúc |
12454915
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1184 |
Nguyễn Minh Quang |
12432237
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1185 |
Nguyễn Minh Sơn |
12477710
|
TP. Hồ Chí Minh |
TT Cờ Vua Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh |
4 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1186 |
Nguyễn Minh Thư |
12476552
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1187 |
Nguyễn Minh Trí |
12447161
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1188 |
Nguyễn Minh Trí |
12490288
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 35
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1189 |
Nguyễn Minh Trí |
12490393
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 48
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1190 |
Nguyễn Minh Tú |
12496391
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 53
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1191 |
Nguyễn Minh Tuấn |
12453145
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
2 |
8 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1192 |
Nguyễn Minh Tuấn |
12496731
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
1 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1193 |
Nguyễn Minh Tùng |
12448826
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 18
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1194 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân |
12414727
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
23 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1195 |
Nguyễn Nam Kiệt |
12425346
|
Hà Nội |
Hà Nội |
5 |
22 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1196 |
Nguyễn Nam Long |
12443697
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
5 |
20 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1197 |
Nguyễn Nam Thành |
12446874
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1198 |
Nguyễn Ngân Huỳnh |
12485527
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
2 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1199 |
Nguyễn Nghĩa Gia Bình |
12417548
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1200 |
Nguyễn Ngô Liên Hương |
12414735
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|