| 101 |
Cao Thanh Lâm |
12437999
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 31
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 102 |
Cao Thị Thanh Hân |
12430242
|
Lào Cai |
Lào Cai |
2 |
11 |
Hạng 6
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 103 |
Cao Trần Đại Nghĩa |
12432148
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 37
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 104 |
Cao Trần Đại Nhân |
12432156
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 62
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 105 |
Cao Trí Dũng |
12426180
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 106 |
Cao Tú Anh |
12455180
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 107 |
Cao Xuân An |
12412856
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 108 |
Chàm Mi A |
12449431
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 109 |
Chang Phạm Hoàng Hải |
12429678
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TT Cờ Vua V-chess |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 110 |
Chang Phạm Ngọc Anh |
12445762
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 111 |
Châu Bảo Ngọc |
12443956
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 112 |
Châu Chí Cường |
12432814
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 113 |
Châu Thành Bảo Đức |
12444642
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 114 |
Châu Thị Ngọc Giao |
12400580
|
Bình Định |
Bình Định |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 115 |
Châu Thiên Phú |
12446327
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 116 |
Châu Văn Khải Hoàn |
12434914
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
4 |
21 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 117 |
Chu An Khôi |
12425281
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
4 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 118 |
Chu Công Tuấn Khang |
12485594
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 119 |
Chu Đức Phong |
12477877
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 120 |
Chu Hoàng Anh |
12493520
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
1 |
3 |
Hạng 32
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 121 |
Chu Nguyên Nam |
12482781
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
3 |
Hạng 23
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 122 |
Chu Phan Đăng Khoa |
12428949
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
8 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 123 |
Chu Phan Trúc Linh |
12427780
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
3 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 124 |
Chu Phương Tuệ Anh |
12472905
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 125 |
Chu Quốc Thịnh |
12419052
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 126 |
Chu Vũ Việt Anh |
12482382
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 127 |
Chung Hải Phong |
12491578
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 128 |
Cù Quang Anh |
12421260
|
Clb QA Chess |
Clb Cờ Vua Qachess, Clb QA Chess |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 129 |
Dang Phuong Nam |
12498777
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 130 |
Doãn Lương Long Vũ |
12490520
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 41
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 131 |
Dư Hoàng Minh |
12496472
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 62
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 132 |
Dương Đức Thọ |
12470139
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 54
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 133 |
Dương Gia Bảo |
12433276
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 134 |
Dương Hiền Vương |
12419192
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 3
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 135 |
Dương Hoàng Minh Anh |
12430013
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 136 |
Dương Hoàng Nhật Minh |
12429473
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
8 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 137 |
Dương Hồng Anh |
12443239
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai, TT Cờ Vua VNCA |
3 |
14 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 138 |
Dương Hồng Ngọc |
12494135
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 139 |
Dương Mạc Hoàng Yến |
12437115
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
4 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 140 |
Dương Minh Hoàng |
12427225
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 141 |
Dương Minh Khôi |
12496626
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 61
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 142 |
Dương Ngọc Mai |
12468479
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
4 |
18 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 143 |
Dương Ngọc Minh Châu |
12416967
|
Long An |
Long An |
1 |
5 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 144 |
Dương Ngọc Ngà |
12429252
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
6 |
22 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 145 |
Dương Ngọc Nhân |
12475572
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 146 |
Dương Ngọc Uyên |
12430935
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
19 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 147 |
Dương Nguyễn Hà Phương |
12423688
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
3 |
16 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 148 |
Dương Nhật Minh |
12497037
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
5 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 149 |
Dương Quang Hải |
12472387
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh, TT Cờ Vua VNCA |
2 |
6 |
Hạng 11
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 150 |
Dương Quang Khôi |
12425494
|
Bình Định |
Bình Định, Burundi |
1 |
6 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 151 |
Dương Quang Minh |
12419311
|
Clb Chess 88 |
Clb Chess 88 |
1 |
3 |
Hạng 20
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 152 |
Dương Quang Thiên |
12498335
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 153 |
Dương Quang Vinh |
12496952
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 71
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 154 |
Dương Quỳnh Giang |
12497215
|
Clb Chess 88 |
Clb Chess 88 |
2 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 155 |
Dương Thành Nguyên |
12494321
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 41
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 156 |
Dương Thành Trung |
12477699
|
Olympia Chess |
Olympia Chess |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 157 |
Dương Thế Anh |
12401277
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 158 |
Dương Thế Tuấn |
12496120
|
Clb Tài Năng Trẻ |
Clb Tài Năng Trẻ, TT Tài Năng Việt |
1 |
3 |
Hạng 24
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 159 |
Dương Thiện Chương |
12410799
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
5 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 160 |
Dương Thiên Kim |
12496766
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 161 |
Dương Văn Kỳ Dũng |
12445355
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 162 |
Dương Vũ Anh |
12424803
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 163 |
Đại Ngọc Anh |
12475106
|
Phú Thọ |
Phú Thọ |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 164 |
Đàm Minh Hằng |
12450278
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 165 |
Đàm Minh Quân |
12450286
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 166 |
Đàm Mộc Tiên |
12449377
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
5 |
26 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 167 |
Đàm Nguyễn Trang Anh |
12434647
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
4 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 168 |
Đàm Quốc Bảo |
12423491
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
4 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 169 |
Đàm Thị Thúy Hiền |
12423645
|
Bắc Giang |
Bắc Giang |
1 |
5 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 170 |
Đặng Anh Minh |
12415472
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
6 |
26 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 171 |
Đặng Bảo Long |
12445550
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 18
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 172 |
Đặng Bích Ngọc |
12400653
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 173 |
Đặng Duy Linh |
12402427
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 174 |
Đặng Đỗ Thanh Tâm |
12479888
|
Bình Định |
Bình Định, Gia Lai |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 175 |
Đặng Đức Lâm |
12425192
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 45
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 176 |
Đặng Hà Đông Hải |
12464597
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá, Quân đội |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 177 |
Đặng Hà Thái Sơn |
12464600
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá, Quân đội |
3 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 178 |
Đặng Hà Thiên Ân |
12478105
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
3 |
14 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 179 |
Đặng Hoàng Gia |
12432245
|
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
4 |
21 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 180 |
Đặng Hoàng Hiếu |
12487490
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
4 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 181 |
Đặng Hoàng Khánh |
12488283
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 182 |
Đặng Hoàng Sơn |
12402435
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 183 |
Đặng Hồng Gia Huy |
12495743
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
1 |
Hạng 32
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 184 |
Đặng Hồng Gia Khôi |
12495751
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
1 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 185 |
Đặng Hồng Nguyên Thảo |
12493902
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 186 |
Đặng Hưng Phát |
12437670
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 187 |
Đặng Hữu Vinh |
12441279
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Hà Nội, Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 188 |
Đặng Kim Anh |
12474436
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
4 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 189 |
Đặng Lâm Đăng Khoa |
12429732
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 190 |
Đặng Lâm Đăng Quang |
12435384
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 191 |
Đặng Lê Xuân Hiền |
12420514
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
21 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 192 |
Đặng Minh Khoa |
12492000
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 48
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 193 |
Đặng Minh Khôi |
12443590
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 35
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 194 |
Đặng Minh Phúc |
12486566
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh, Hà Nội |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 195 |
Đặng Ngọc Chương |
12471798
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh, Clb Tài Năng Trẻ |
3 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 196 |
Đặng Ngọc Mai Trang |
12432695
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
2 |
7 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 197 |
Đặng Ngọc Minh |
12415235
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
3 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 198 |
Đặng Nguyễn Tiến Dũng |
12424447
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 199 |
Đặng Nguyễn Tiến Vinh |
12424439
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 200 |
Đặng Phú Hào |
12452696
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
2 |
7 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|