| 1 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 2 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 3 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 4 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 5 |
Zahroni Achmad
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 6 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 7 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 8 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 9 |
Alamsyah Fajar
|
Indonesia
|
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 10 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 11 |
Panjaitan Azhar
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 12 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 13 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 14 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 15 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 16 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 17 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 18 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 19 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 20 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 21 |
Ramadani Mutiara S.
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 22 |
Sinaga Wilma Margaretha
|
Indonesia
|
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 23 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 24 |
Simanja Nasip Farta
|
Indonesia
|
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 25 |
Yuni
|
Indonesia
|
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 26 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 |
Alamsyah Fajar
|
Indonesia
|
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 |
Panjaitan Azhar
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 |
Ramadani Mutiara S.
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 |
Sinaga Wilma Margaretha
|
Indonesia
|
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 |
Simanja Nasip Farta
|
Indonesia
|
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 |
Yuni
|
Indonesia
|
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 |
Redor Menandro
|
Philippines
|
5222010
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 46 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 47 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 48 |
Gamao Evangeline
|
Philippines
|
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 49 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 50 |
Mangawang Ma Katrina
|
Philippines
|
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 51 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 52 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 53 |
Nacita Jean Lee
|
Philippines
|
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 54 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 55 |
Bilog Cecilio
|
Philippines
|
5209153
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 56 |
Ching Francis
|
Philippines
|
5209196
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 57 |
Sarmiento Rodolfo
|
Philippines
|
5209730
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 58 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 59 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 60 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 61 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 64 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 65 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 66 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 67 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 68 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 69 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 70 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 |
Đinh Tuấn Sơn
|
Viet Nam
|
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 |
Lê Văn Việt
|
Viet Nam
|
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |