| 1 |
🥇 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 2 |
🥇 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 3 |
🥇 |
Ramadani Mutiara S.
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 4 |
🥇 |
Sinaga Wilma Margaretha
|
Indonesia
|
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 5 |
🥇 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 6 |
🥇 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 7 |
🥇 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 8 |
🥇 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 9 |
🥇 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 10 |
🥇 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 11 |
🥇 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 12 |
🥇 |
Zahroni Achmad
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 13 |
🥇 |
Alamsyah Fajar
|
Indonesia
|
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 14 |
🥇 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 15 |
🥇 |
Panjaitan Azhar
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 16 |
🥇 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 17 |
🥇 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 18 |
🥇 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 19 |
🥇 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 |
🥇 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 |
🥇 |
Zahroni Achmad
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 |
🥇 |
Bernardo Darry
|
Philippines
|
5219035
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 23 |
🥇 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 24 |
🥇 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 25 |
🥇 |
Bernardo Darry
|
Philippines
|
5219035
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 26 |
🥇 |
Redor Menandro
|
Philippines
|
5222010
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 27 |
🥇 |
Subaste Arman
|
Philippines
|
5221080
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 28 |
🥇 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 29 |
🥇 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 30 |
🥇 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 31 |
🥇 |
Bernardo Darry
|
Philippines
|
5219035
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 32 |
🥇 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 33 |
🥇 |
Bernardo Darry
|
Philippines
|
5219035
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 34 |
🥇 |
Redor Menandro
|
Philippines
|
5222010
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 35 |
🥇 |
Subaste Arman
|
Philippines
|
5221080
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 36 |
🥇 |
Bernardo Darry
|
Philippines
|
5219035
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 |
🥇 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 |
🥇 |
Bernardo Darry
|
Philippines
|
5219035
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 |
🥇 |
Redor Menandro
|
Philippines
|
5222010
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 |
🥇 |
Subaste Arman
|
Philippines
|
5221080
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 |
🥇 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 |
🥇 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 |
🥇 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 |
🥇 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 45 |
🥇 |
Trần Thị Bích Thủy
|
Viet Nam
|
12421022
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 46 |
🥇 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 47 |
🥇 |
Đinh Tuấn Sơn
|
Viet Nam
|
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 48 |
🥇 |
Lê Văn Việt
|
Viet Nam
|
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 49 |
🥇 |
Đoàn Thu Huyền
|
Viet Nam
|
12421049
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 50 |
🥇 |
Nguyễn Thị Kiều
|
Viet Nam
|
12419125
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 51 |
🥇 |
Trần Thị Bích Thủy
|
Viet Nam
|
12421022
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 52 |
🥇 |
Trần Ngọc Loan
|
Viet Nam
|
12425087
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 53 |
🥇 |
Trần Thị Bích Thủy
|
Viet Nam
|
12421022
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 54 |
🥇 |
Đào Thị Lệ Xuân
|
Viet Nam
|
12418951
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 55 |
🥇 |
Phạm Thị Hương
|
Viet Nam
|
12421030
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 56 |
🥇 |
Trần Ngọc Loan
|
Viet Nam
|
12425087
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 57 |
🥇 |
Đoàn Thu Huyền
|
Viet Nam
|
12421049
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 58 |
🥇 |
Nguyễn Thị Kiều
|
Viet Nam
|
12419125
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 59 |
🥇 |
Trần Thị Bích Thủy
|
Viet Nam
|
12421022
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 60 |
🥇 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 |
🥇 |
Trần Ngọc Loan
|
Viet Nam
|
12425087
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 |
🥇 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 |
🥇 |
Đoàn Thu Huyền
|
Viet Nam
|
12421049
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 |
🥇 |
Đào Thị Lệ Xuân
|
Viet Nam
|
12418951
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 |
🥇 |
Phạm Thị Hương
|
Viet Nam
|
12421030
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 |
🥇 |
Trần Ngọc Loan
|
Viet Nam
|
12425087
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 |
🥇 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 |
🥇 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 |
🥇 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 |
🥇 |
Đoàn Thu Huyền
|
Viet Nam
|
12421049
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 |
🥇 |
Nguyễn Thị Kiều
|
Viet Nam
|
12419125
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 |
🥇 |
Trần Thị Bích Thủy
|
Viet Nam
|
12421022
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 |
🥈 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 74 |
🥈 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 75 |
🥈 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 76 |
🥈 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 77 |
🥈 |
Zahroni Achmad
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 78 |
🥈 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 79 |
🥈 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 80 |
🥈 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 81 |
🥈 |
Alamsyah Fajar
|
Indonesia
|
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 82 |
🥈 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 83 |
🥈 |
Panjaitan Azhar
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 84 |
🥈 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 85 |
🥈 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 86 |
🥈 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 87 |
🥈 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 88 |
🥈 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 89 |
🥈 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 90 |
🥈 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 91 |
🥈 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 92 |
🥈 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 93 |
🥈 |
Ramadani Mutiara S.
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 94 |
🥈 |
Sinaga Wilma Margaretha
|
Indonesia
|
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 95 |
🥈 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 96 |
🥈 |
Simanja Nasip Farta
|
Indonesia
|
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 97 |
🥈 |
Yuni
|
Indonesia
|
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 98 |
🥈 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 |
🥈 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 |
🥈 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 |
🥈 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 |
🥈 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 |
🥈 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 |
🥈 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 |
🥈 |
Alamsyah Fajar
|
Indonesia
|
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 |
🥈 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 |
🥈 |
Panjaitan Azhar
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 |
🥈 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 |
🥈 |
Ramadani Mutiara S.
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 |
🥈 |
Sinaga Wilma Margaretha
|
Indonesia
|
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 |
🥈 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 |
🥈 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 |
🥈 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 |
🥈 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 |
🥈 |
Simanja Nasip Farta
|
Indonesia
|
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 |
🥈 |
Yuni
|
Indonesia
|
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 |
🥈 |
Redor Menandro
|
Philippines
|
5222010
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 118 |
🥈 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 119 |
🥈 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 120 |
🥈 |
Gamao Evangeline
|
Philippines
|
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 121 |
🥈 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 122 |
🥈 |
Mangawang Ma Katrina
|
Philippines
|
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 123 |
🥈 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 124 |
🥈 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 125 |
🥈 |
Nacita Jean Lee
|
Philippines
|
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 126 |
🥈 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 127 |
🥈 |
Bilog Cecilio
|
Philippines
|
5209153
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 128 |
🥈 |
Ching Francis
|
Philippines
|
5209196
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 129 |
🥈 |
Sarmiento Rodolfo
|
Philippines
|
5209730
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 130 |
🥈 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 131 |
🥈 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 132 |
🥈 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 133 |
🥈 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 |
🥈 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 |
🥈 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 136 |
🥈 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 137 |
🥈 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 138 |
🥈 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 139 |
🥈 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 140 |
🥈 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 141 |
🥈 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 142 |
🥈 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 |
🥈 |
Đinh Tuấn Sơn
|
Viet Nam
|
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 |
🥈 |
Lê Văn Việt
|
Viet Nam
|
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 |
🥉 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 146 |
🥉 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 147 |
🥉 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 148 |
🥉 |
Simanja Nasip Farta
|
Indonesia
|
7122616
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 149 |
🥉 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 |
🥉 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 |
🥉 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 |
🥉 |
Nur Feiqha Mohamed Halil
|
Malaysia
|
5726549
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 153 |
🥉 |
Nur Izzati Zakaria
|
Malaysia
|
5743257
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 154 |
🥉 |
Aung Myo San
|
Myanmar
|
13017268
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 155 |
🥉 |
Oo Thant Zin
|
Myanmar
|
13029789
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 156 |
🥉 |
San Kaung
|
Myanmar
|
13028677
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 157 |
🥉 |
Naung Lin Htet
|
Myanmar
|
13018051
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 158 |
🥉 |
Shay Maw
|
Myanmar
|
13017241
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 159 |
🥉 |
Soe Min Thant
|
Myanmar
|
13028774
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 160 |
🥉 |
Aung Myo San
|
Myanmar
|
13017268
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 |
🥉 |
Oo Thant Zin
|
Myanmar
|
13029789
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 |
🥉 |
San Kaung
|
Myanmar
|
13028677
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 |
🥉 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 164 |
🥉 |
Ching Francis
|
Philippines
|
5209196
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 165 |
🥉 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 166 |
🥉 |
Gamao Evangeline
|
Philippines
|
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 167 |
🥉 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 168 |
🥉 |
Mangawang Ma Katrina
|
Philippines
|
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 169 |
🥉 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 170 |
🥉 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 171 |
🥉 |
Nacita Jean Lee
|
Philippines
|
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 172 |
🥉 |
Subaste Arman
|
Philippines
|
5221080
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 |
🥉 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 |
🥉 |
Gamao Evangeline
|
Philippines
|
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 |
🥉 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 |
🥉 |
Mangawang Ma Katrina
|
Philippines
|
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 |
🥉 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 |
🥉 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 |
🥉 |
Nacita Jean Lee
|
Philippines
|
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 |
🥉 |
Punbua Naphapach
|
Thailand
|
6221360
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 181 |
🥉 |
Botkate Chanaporn
|
Thailand
|
6211151
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 182 |
🥉 |
Khuijanthuek Kannika
|
Thailand
|
6214851
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 183 |
🥉 |
Siripatvanich Nonglak
|
Thailand
|
6210902
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 184 |
🥉 |
Punbua Naphapach
|
Thailand
|
6221360
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 185 |
🥉 |
Rojwongsawat Yatawee
|
Thailand
|
6220959
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 186 |
🥉 |
Yindeekitkoson Onwara
|
Thailand
|
6217885
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 187 |
🥉 |
Siripatvanich Nonglak
|
Thailand
|
6210902
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 |
🥉 |
Botkate Chanaporn
|
Thailand
|
6211151
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 |
🥉 |
Khuijanthuek Kannika
|
Thailand
|
6214851
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 |
🥉 |
Siripatvanich Nonglak
|
Thailand
|
6210902
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 |
🥉 |
Lê Văn Việt
|
Viet Nam
|
12420220
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 192 |
🥉 |
Phạm Thị Hương
|
Viet Nam
|
12421030
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 193 |
🥉 |
Nguyễn Anh Tấn
|
Viet Nam
|
561001236
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 194 |
🥉 |
Phạm Lê Anh Kiệt
|
Viet Nam
|
12431559
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 195 |
🥉 |
Trịnh Hữu Đạt
|
Viet Nam
|
12438146
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 196 |
🥉 |
Dương Hiền Vương
|
Viet Nam
|
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 197 |
🥉 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Viet Nam
|
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 198 |
🥉 |
Nguyễn Văn Quân
|
Viet Nam
|
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 199 |
🥉 |
Đào Thị Lệ Xuân
|
Viet Nam
|
12418951
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 200 |
🥉 |
Phạm Thị Hương
|
Viet Nam
|
12421030
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 201 |
🥉 |
Trần Ngọc Loan
|
Viet Nam
|
12425087
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 202 |
🥉 |
Nguyễn Văn Quân
|
Viet Nam
|
12418943
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 203 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 204 |
🥉 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 205 |
🥉 |
Đinh Tuấn Sơn
|
Viet Nam
|
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 206 |
🥉 |
Lê Văn Việt
|
Viet Nam
|
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 207 |
🥉 |
Dương Hiền Vương
|
Viet Nam
|
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 208 |
🥉 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Viet Nam
|
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 209 |
🥉 |
Nguyễn Văn Quân
|
Viet Nam
|
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 210 |
🥉 |
Nguyễn Anh Tấn
|
Viet Nam
|
561001236
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 211 |
🥉 |
Phạm Lê Anh Kiệt
|
Viet Nam
|
12431559
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 212 |
🥉 |
Trịnh Hữu Đạt
|
Viet Nam
|
12438146
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 213 |
🥉 |
Dương Hiền Vương
|
Viet Nam
|
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 214 |
🥉 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Viet Nam
|
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 215 |
🥉 |
Nguyễn Văn Quân
|
Viet Nam
|
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |