| 1 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 2 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 3 |
Đỗ Khánh Bình
|
Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 4 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 5 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 6 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 7 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Đà Nẵng
|
300000181 |
Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 8 |
Nguyễn Ngọc Bảo Quyên
|
Đà Nẵng
|
300000109 |
Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 9 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Đà Nẵng
|
300000079 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 10 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Đà Nẵng
|
300000087 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 11 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 12 |
Phạm Nguyễn Hữu Lộc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000121 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 13 |
Hoàng Minh Trí
|
Bắc Giang
|
300000228 |
Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 14 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Giang
|
300000089 |
Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 15 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Đà Nẵng
|
300000066 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 16 |
Nguyễn Minh Trí
|
Đà Nẵng
|
300000123 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 17 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Đà Nẵng
|
300000037 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 18 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 19 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 20 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 21 |
Trần Quang Tuệ
|
Đà Nẵng
|
300000001 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 22 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 23 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 24 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 25 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
300000060 |
Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 26 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
300000085 |
Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 27 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Đà Nẵng
|
300000079 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 28 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Đà Nẵng
|
300000087 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 29 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 30 |
Huỳnh Nhật Tân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000016 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 31 |
Hoàng Minh Trí
|
Bắc Giang
|
300000228 |
Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 32 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Giang
|
300000089 |
Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 33 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Đà Nẵng
|
300000066 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 34 |
Nguyễn Minh Trí
|
Đà Nẵng
|
300000123 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 35 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Đà Nẵng
|
300000037 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 36 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |