Quay lại chi tiết giải

Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024

🏆 Tất cả Huy chương

# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Hà Minh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000105 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh
2 🥇 Nguyễn Hà Bảo Châu Đà Nẵng 300000079 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh
3 🥇 Trần Phước Dinh Đà Nẵng 300000005 Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh
4 🥇 Nguyễn Trần Hải Đăng Bắc Giang 300000089 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh
5 🥇 Hà Anh Kiệt TP. Hồ Chí Minh 300000012 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh
6 🥇 Hà Quỳnh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000030 Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh
7 🥇 Hà Minh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000105 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh
8 🥇 Phạm Uyên DI TP. Hồ Chí Minh 300000104 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh
9 🥇 Đặng Nguyễn Khánh Hân TP. Hồ Chí Minh 300000081 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh
10 🥇 Trần Minh Quyên TP. Hồ Chí Minh 300000080 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh
11 🥇 Đỗ Khánh Bình Đà Nẵng 300000004 Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh
12 🥇 Trần Phước Dinh Đà Nẵng 300000005 Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh
13 🥇 Hà Đức Phát TP. Hồ Chí Minh 300000090 Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh
14 🥇 Lê Tiến Phát TP. Hồ Chí Minh 300000092 Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh
15 🥇 Hà Anh Kiệt TP. Hồ Chí Minh 300000012 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh
16 🥇 Trần Anh Thiên Công TP. Hồ Chí Minh 300000065 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh
17 🥇 Hà Quỳnh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000030 Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh
18 🥇 Nguyễn Ngọc Châu Kym TP. Hồ Chí Minh 300000035 Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh
19 🥇 Hà Minh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000105 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
20 🥇 Nguyễn Hà Bảo Châu Đà Nẵng 300000079 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
21 🥇 Phạm Đức Anh Hải Phòng 300000008 Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
22 🥇 Nguyễn Trần Hải Đăng Bắc Giang 300000089 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
23 🥇 Hà Anh Kiệt TP. Hồ Chí Minh 300000012 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
24 🥇 Hà Quỳnh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000030 Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
25 🥇 Hà Minh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000105 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
26 🥇 Phạm Uyên DI TP. Hồ Chí Minh 300000104 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
27 🥇 Đặng Nguyễn Khánh Hân TP. Hồ Chí Minh 300000081 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
28 🥇 Trần Minh Quyên TP. Hồ Chí Minh 300000080 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
29 🥇 Đỗ Khánh Bình Đà Nẵng 300000004 Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
30 🥇 Trần Quang Tuệ Đà Nẵng 300000001 Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
31 🥇 Hà Đức Phát TP. Hồ Chí Minh 300000090 Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
32 🥇 Lê Gia Long TP. Hồ Chí Minh 300000075 Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
33 🥇 Hà Anh Kiệt TP. Hồ Chí Minh 300000012 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
34 🥇 Trần Anh Thiên Công TP. Hồ Chí Minh 300000065 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
35 🥇 Hà Quỳnh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000030 Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
36 🥇 Nguyễn Ngọc Châu Kym TP. Hồ Chí Minh 300000035 Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
37 🥈 Phạm Uyên DI TP. Hồ Chí Minh 300000104 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh
38 🥈 Trần Minh Quyên TP. Hồ Chí Minh 300000080 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh
39 🥈 Đỗ Khánh Bình Đà Nẵng 300000004 Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh
40 🥈 Hà Đức Phát TP. Hồ Chí Minh 300000090 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh
41 🥈 Trần Anh Thiên Công TP. Hồ Chí Minh 300000065 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh
42 🥈 Nguyễn Ngọc Châu Kym TP. Hồ Chí Minh 300000035 Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh
43 🥈 Hoàng Phước Minh Khuê Đà Nẵng 300000181 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh
44 🥈 Nguyễn Ngọc Bảo Quyên Đà Nẵng 300000109 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh
45 🥈 Nguyễn Hà Bảo Châu Đà Nẵng 300000079 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh
46 🥈 Nguyễn Hoàng Khánh Linh Đà Nẵng 300000087 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh
47 🥈 Hoàng Vĩnh Hòa TP. Hồ Chí Minh 300000003 Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh
48 🥈 Phạm Nguyễn Hữu Lộc TP. Hồ Chí Minh 300000121 Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh
49 🥈 Hoàng Minh Trí Bắc Giang 300000228 Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh
50 🥈 Nguyễn Trần Hải Đăng Bắc Giang 300000089 Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh
51 🥈 Hoàng Phước Minh Khang Đà Nẵng 300000066 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh
52 🥈 Nguyễn Minh Trí Đà Nẵng 300000123 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh
53 🥈 Bùi Thị Yến Nhi Đà Nẵng 300000037 Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh
54 🥈 Phạm Thị Kim Long Đà Nẵng 300000031 Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh
55 🥈 Phạm Uyên DI TP. Hồ Chí Minh 300000104 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
56 🥈 Đặng Nguyễn Khánh Hân TP. Hồ Chí Minh 300000081 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
57 🥈 Trần Quang Tuệ Đà Nẵng 300000001 Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
58 🥈 Hà Đức Phát TP. Hồ Chí Minh 300000090 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
59 🥈 Trần Anh Thiên Công TP. Hồ Chí Minh 300000065 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
60 🥈 Phạm Thị Kim Long Đà Nẵng 300000031 Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
61 🥈 Lê Hoàng Bảo Tú Kiên Giang 300000060 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
62 🥈 Phạm Thiên Thanh Kiên Giang 300000085 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
63 🥈 Nguyễn Hà Bảo Châu Đà Nẵng 300000079 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
64 🥈 Nguyễn Hoàng Khánh Linh Đà Nẵng 300000087 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
65 🥈 Hoàng Vĩnh Hòa TP. Hồ Chí Minh 300000003 Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
66 🥈 Huỳnh Nhật Tân TP. Hồ Chí Minh 300000016 Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
67 🥈 Hoàng Minh Trí Bắc Giang 300000228 Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
68 🥈 Nguyễn Trần Hải Đăng Bắc Giang 300000089 Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
69 🥈 Hoàng Phước Minh Khang Đà Nẵng 300000066 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
70 🥈 Nguyễn Minh Trí Đà Nẵng 300000123 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
71 🥈 Bùi Thị Yến Nhi Đà Nẵng 300000037 Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
72 🥈 Phạm Thị Kim Long Đà Nẵng 300000031 Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
73 🥉 Hoàng Phước Minh Khuê Đà Nẵng 300000181 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh
74 🥉 Nguyễn Ngọc Bảo Quyên Đà Nẵng 300000109 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh
75 🥉 Đặng Nguyễn Khánh Hân TP. Hồ Chí Minh 300000081 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh
76 🥉 Trần Khánh Ngọc Bích Bắc Giang 300000111 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh
77 🥉 Phạm Nguyễn Hữu Lộc TP. Hồ Chí Minh 300000121 Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh
78 🥉 Trần Quang Tuệ Đà Nẵng 300000001 Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh
79 🥉 Lê Tiến Phát TP. Hồ Chí Minh 300000092 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh
80 🥉 Nguyễn Đoàn Nhất Thiên Kiên Giang 300000091 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh
81 🥉 Hoàng Phước Minh Khang Đà Nẵng 300000066 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh
82 🥉 Nguyễn Minh Trí Đà Nẵng 300000123 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh
83 🥉 Lê Thanh Hoa TP. Hồ Chí Minh 300000038 Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh
84 🥉 Phạm Thị Kim Long Đà Nẵng 300000031 Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh
85 🥉 Đỗ Kiều Trang Thư Kiên Giang 300000108 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh
86 🥉 Lê Hoàng Bảo Tú Kiên Giang 300000060 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh
87 🥉 Đặng Trâm Anh Bắc Giang 300000116 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh
88 🥉 Đỗ Kiều Linh Nhi Kiên Giang 300000086 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh
89 🥉 Nguyễn Mạnh Quỳnh Kiên Giang 300000229 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh
90 🥉 Trần Khánh Ngọc Bích Bắc Giang 300000111 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh
91 🥉 Nguyễn Mạnh Linh Bắc Giang 300000028 Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh
92 🥉 Nguyễn Nam Hoàng Bắc Giang 300000009 Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh
93 🥉 Nguyễn Quân Tùng Hải Phòng 300000010 Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh
94 🥉 Phạm Đức Anh Hải Phòng 300000008 Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh
95 🥉 Nguyễn Đoàn Nhất Thiên Kiên Giang 300000091 Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh
96 🥉 Nguyễn Minh Quang Kiên Giang 300000095 Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh
97 🥉 Đỗ Gia Bảo Hải Phòng 300000072 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh
98 🥉 Hoàng Đình Minh Khang Bắc Giang 300000068 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh
99 🥉 Nguyễn Phương Ly Hải Phòng 300000083 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh
100 🥉 Phạm Trần Bảo Long Bắc Giang 300000069 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh
101 🥉 Đặng Thị Phương Thảo Bắc Giang 300000039 Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh
102 🥉 Đỗ Thị Hồng Loan Bắc Giang 300000033 Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh
103 🥉 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc Kiên Giang 300000226 Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh
104 🥉 Phạm Thiên Thanh Kiên Giang 300000085 Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh
105 🥉 Hoàng Phước Minh Khuê Đà Nẵng 300000181 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
106 🥉 Phạm Thiên Thanh Kiên Giang 300000085 Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
107 🥉 Đỗ Kiều Linh Nhi Kiên Giang 300000086 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
108 🥉 Trần Minh Quyên TP. Hồ Chí Minh 300000080 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
109 🥉 Huỳnh Nhật Tân TP. Hồ Chí Minh 300000016 Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
110 🥉 Phạm Minh Quang Bắc Giang 300000011 Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
111 🥉 Lê Gia Long TP. Hồ Chí Minh 300000075 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
112 🥉 Nguyễn Đoàn Nhất Thiên Kiên Giang 300000091 Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
113 🥉 Hoàng Phước Minh Khang Đà Nẵng 300000066 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
114 🥉 Nguyễn Minh Trí Đà Nẵng 300000123 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
115 🥉 Đặng Thị Phương Thảo Bắc Giang 300000039 Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
116 🥉 Nguyễn Ngọc Châu Kym TP. Hồ Chí Minh 300000035 Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
117 🥉 Đặng Trâm Anh Bắc Giang 300000116 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
118 🥉 Hoàng Phước Minh Khuê Đà Nẵng 300000181 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
119 🥉 Nguyễn Ngọc Bảo Quyên Đà Nẵng 300000109 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
120 🥉 Trần Khánh Ngọc Bích Bắc Giang 300000111 Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
121 🥉 Đỗ Kiều Linh Nhi Kiên Giang 300000086 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
122 🥉 Đỗ Kiều Trang Thư Kiên Giang 300000108 Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
123 🥉 Nguyễn Quân Tùng Hải Phòng 300000010 Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
124 🥉 Phạm Đức Anh Bắc Giang 300000127 Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
125 🥉 Phạm Đức Anh Hải Phòng 300000008 Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
126 🥉 Phạm Minh Quang Bắc Giang 300000011 Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn
127 🥉 Nguyễn Đoàn Nhất Thiên Kiên Giang 300000091 Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
128 🥉 Nguyễn Minh Quang Kiên Giang 300000095 Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn
129 🥉 Đỗ Gia Bảo Hải Phòng 300000072 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
130 🥉 Hoàng Đình Minh Khang Bắc Giang 300000068 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
131 🥉 Nguyễn Phương Ly Hải Phòng 300000083 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
132 🥉 Phạm Trần Bảo Long Bắc Giang 300000069 Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn
133 🥉 Đặng Thị Phương Thảo Bắc Giang 300000039 Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
134 🥉 Đỗ Thị Hồng Loan Bắc Giang 300000033 Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
135 🥉 Nguyễn Lan Hương Hải Phòng 300000044 Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn
136 🥉 Phạm Thị Phương Thảo Hải Phòng 300000128 Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn