Round 9

Bo.  White FEDPts.ResultPts. Black FED 
   

FINAL

             
1
 
Nguyễn Thành Bảo, 阮成保 VIE 6 0 - 1 6 Xu Wen Zhang, 许文章 CHN
 
   

PLACE 3rd - 4th

             
2
 
Hua Chen Hao, 华辰昊 CHN 5 1 - 0 5 Wang Jia Rui, 王家瑞 CHN
 
   

PLACE 5th-30th

             
3
 
Cheng Yin Lung, 郑彦隆 HKG 5 0 - 1 Lại Lý Huynh, 赖理兄 VIE
 
4
 
Nguyễn Minh Nhật Quang, 阮明日光 VIE 5 1 - 0 5 Lee Wen Ze, 李虢綕 MAS
 
5
 
Đặng Hữu Trang, 邓有庄 VIE ½ - ½ 5 Uông Dương Bắc, 汪洋北 VIE
 
6
 
Li De Zhi, 黎德志 MAS ½ - ½ Chao I Fan, 趙奕帆 TPE
 
7
 
Woo Tsung Han Alvin, 吳宗翰 SGP 4 0 - 1 4 Tôn Thất Nhật Tân, 宗室日新 VIE
 
8
 
Ge Jen Yi, 葛振衣 TPE 4 0 - 1 4 Vũ Quốc Đạt, 武囯达 VIE
 
9
 
Hà Văn Tiến, 何文进 VIE 4 ½ - ½ 4 Phan Nguyễn Công Minh, 潘阮公明 VIE
 
10
 
Fung Ga Zen, 冯家俊 HKG ½ - ½ Trần Chánh Tâm, 陈正心 VIE
 
11
 
Nguyễn Anh Mẫn, 阮英敏 VIE 1 - 0 Nguyễn Trần Đỗ Ninh, 阮陈杜宁 VIE
 
12
 
Đoàn Đức Hiển, 段德显 VIE 3 ½ - ½ 3 Low Yi Hao, 刘亿豪 SGP
 
13
 
Nguyễn Quang Nhật, 阮光日 VIE 3 1 - 0 3 Nguyễn Hoàng Lâm, 阮煌林 VIE
 
14
 
Đào Quốc Hưng, 陶囯兴 VIE 3 1 - 0 2 Nguyễn Anh Quân, 阮英君 VIE
 
15
 
Trần Thanh Tân, 陈清新 VIE ½ - ½ Trần Quang Nhật, 陈光日 VIE
 

Final resutls

Rk. NameFEDPrize (USD)
1
 
Xu Wen Zhang, 许文章 CHN 25.000
2
 
Nguyễn Thành Bảo, 阮成保 VIE 11.000
3
 
Hua Chen Hao, 华辰昊 CHN 7.000
4
 
Wang Jia Rui, 王家瑞 CHN 3.000
5
 
Lại Lý Huynh, 赖理兄 VIE 1.800
6
 
Nguyễn Minh Nhật Quang, 阮明日光 VIE 1.200
7
 
Uông Dương Bắc, 汪洋北 VIE 800
8
 
Đặng Hữu Trang, 邓有庄 VIE 600
9
 
Vũ Quốc Đạt, 武囯达 VIE 400
10
 
Li De Zhi, 黎德志 MAS 400
11
 
Tôn Thất Nhật Tân, 宗室日新 VIE 300
12
 
Cheng Yin Lung, 郑彦隆 HKG 300
13
 
Lee Wen Ze, 李虢綕 MAS 300
14
 
Chao I Fan, 趙奕帆 TPE 300
15
 
Phan Nguyễn Công Minh, 潘阮公明 VIE 300
16
 
Hà Văn Tiến, 何文进 VIE 300
17
 
Nguyễn Anh Mẫn, 阮英敏 VIE 300
18
 
Đào Quốc Hưng, 陶囯兴 VIE 300
19
 
Trần Chánh Tâm, 陈正心 VIE 300
20
 
Ge Jen Yi, 葛振衣 TPE 300
21
 
Woo Tsung Han Alvin, 吳宗翰 SGP 200
22
 
Nguyễn Quang Nhật, 阮光日 VIE 200
23
 
Fung Ga Zen, 冯家俊 HKG 200
24
 
Nguyễn Trần Đỗ Ninh, 阮陈杜宁 VIE 200
25
 
Đoàn Đức Hiển, 段德显 VIE 200
26
 
Low Yi Hao, 刘亿豪 SGP 200
27
 
Trần Quang Nhật, 陈光日 VIE 200
28
 
Nguyễn Hoàng Lâm, 阮煌林 VIE 200
29
 
Nguyễn Anh Quân, 阮英君 VIE 200
30
 
Trần Thanh Tân, 陈清新 VIE 200