| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11641
|
|
Nguyễn Bảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11642
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11643
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11644
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11645
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11646
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11647
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2008 | - | 1661 | 1650 | |||
|
11648
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11649
|
|
Hoàng Minh Đạt | Nam | 2015 | - | 1635 | 1590 | |||
|
11650
|
|
Lê Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11651
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11652
|
|
Nguyễn Nhật Đăng Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11653
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11654
|
|
Nguyễn Bá Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11655
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11656
|
|
Nguyễn Khải Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11657
|
|
Thẩm Mộc Trà | Nữ | 2015 | - | - | 1551 | w | ||
|
11658
|
|
Vũ Hoàng Nhật Trường | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11659
|
|
Phạm Chấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1575 | 1592 | |||
|
11660
|
|
Đậu Cát Tường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||