DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11981 FIDE 561013498 Nguyễn Hữu Minh Anh Nam 2018 - 1671 -
11982 FIDE 561014010 Nguyễn Minh Trí Nam 2014 - - -
11983 FIDE 12478202 Nguyễn Xuân Tùng Nam 2003 - 1597 -
11984 FIDE 12478458 Hồ Nhật Tân Nam 2006 - 1430 1408
11985 FIDE 12413178 Trần Lê Kiến Quốc Nam 1999 - - -
11986 FIDE 12478970 Trương Quang Long Nam 2011 - - 1510
11987 FIDE 12413690 Đỗ Quang Thanh Nam 2007 - - -
11988 FIDE 561016314 Trần Hoàng Phúc Nam 2020 - - -
11989 FIDE 12480762 Nguyễn Lê Sinh Phú Nam 2013 - 1454 1499
11990 FIDE 561017850 Liêu Thiên Phú Nam 2010 - - -
11991 FIDE 12481530 Lê Hoàng Thịnh Nam 2018 - - -
11992 FIDE 12416762 Dương Ngọc Sao Khuê Nữ 2006 NA - - - w
11993 FIDE 12417530 Khâu Chi Lâm Nam 2009 - - -
11994 FIDE 12419834 Trần Thiện Phú Nam 2005 - - -
11995 FIDE 561021946 Phan Gia Huy Nam 2017 - - -
11996 FIDE 12486906 Đặng Minh Anh Nam 2016 - - -
11997 FIDE 12421626 Nguyễn Thanh Bình Nam 1950 - - -
11998 FIDE 12488186 Nguyễn Minh Khang Nam 2012 - - -
11999 FIDE 12490490 Vũ Mai Khuê Nữ 2017 - - - w
12000 FIDE 12426490 Ngô Kim Cương Nữ 2010 - - - w