| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11921
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
11922
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11923
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11924
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11925
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11926
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11927
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11928
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11929
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11930
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11931
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11932
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11933
|
|
Trần Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | 1506 | w | ||
|
11934
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11935
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11936
|
|
Trương Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11937
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11938
|
|
Đặng Thái Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11939
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11940
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||