| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11901
|
|
Nguyễn Hữu Cầu | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11902
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11903
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11904
|
|
Phan Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11905
|
|
Trương Quân Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11906
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11907
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11908
|
|
Thân Trí Dũng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11909
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11910
|
|
Nguyễn Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11911
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1639 | - | |||
|
11912
|
|
Nguyễn Kiều Trinh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11913
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11914
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11915
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
11916
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11917
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11918
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11919
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11920
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||