| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11881
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11882
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11883
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11884
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11885
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
11886
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11887
|
|
Nguyễn Lê Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11888
|
|
Nguyễn Nhất An Khương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11889
|
|
Đào Nhật Minh Aron | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11890
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11891
|
|
Phùng Quốc Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11892
|
|
Lâm Minh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11893
|
|
Lê Minh Vũ | Nam | 2008 | - | 1504 | 1523 | |||
|
11894
|
|
Lê Dương Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11895
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11896
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11897
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11898
|
|
Thân Vân Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11899
|
|
Nguyễn Lê Đăng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11900
|
|
Phan Hồng Khang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||