| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11661
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11662
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
11663
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
11664
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11665
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11666
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11667
|
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11668
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11669
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11670
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11671
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | 1734 | - | |||
|
11672
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11673
|
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11674
|
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11675
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11676
|
|
Trần Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11677
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1411 | |||
|
11678
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
11679
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11680
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||