| 1 | Hartono Adji | 7122560 | Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 2 | Brahmana Aisah Wijayanti Putri | 7122446 | Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 3 | Hartono Adji | 7122560 | Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 4 | Simanja Nasip Farta | 7122616 | Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 5 | Fitriyanto Prasetyo | | Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Firdaus Maksum | 7100833 | Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Ariesta Debi | 7122454 | Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Nur Feiqha Mohamed Halil | 5726549 | Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 9 | Nur Izzati Zakaria | 5743257 | Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 10 | Aung Myo San | 13017268 | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 11 | Oo Thant Zin | 13029789 | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 12 | San Kaung | 13028677 | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 13 | Naung Lin Htet | 13018051 | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 14 | Shay Maw | 13017241 | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 15 | Soe Min Thant | 13028774 | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 16 | Aung Myo San | 13017268 | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Oo Thant Zin | 13029789 | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | San Kaung | 13028677 | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Rom Jasper | 2023733 | Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 20 | Ching Francis | 5209196 | Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 21 | Langue Kyla Jane | 5261449 | Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 22 | Gamao Evangeline | 5254523 | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 23 | Langue Kyla Jane | 5261449 | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 24 | Mangawang Ma Katrina | 5228964 | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 25 | Angot Cheryl | 5233496 | Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 26 | Mendoza Cheyzer Crystal Citadel | 5214807 | Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 27 | Nacita Jean Lee | 5222826 | Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 28 | Subaste Arman | 5221080 | Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Mendoza Cheyzer Crystal Citadel | 5214807 | Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Gamao Evangeline | 5254523 | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Langue Kyla Jane | 5261449 | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Mangawang Ma Katrina | 5228964 | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Angot Cheryl | 5233496 | Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Mendoza Cheyzer Crystal Citadel | 5214807 | Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Nacita Jean Lee | 5222826 | Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Punbua Naphapach | 6221360 | Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 37 | Botkate Chanaporn | 6211151 | Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 38 | Khuijanthuek Kannika | 6214851 | Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 39 | Siripatvanich Nonglak | 6210902 | Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 40 | Punbua Naphapach | 6221360 | Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 41 | Rojwongsawat Yatawee | 6220959 | Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 42 | Yindeekitkoson Onwara | 6217885 | Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 43 | Siripatvanich Nonglak | 6210902 | Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | Botkate Chanaporn | 6211151 | Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | Khuijanthuek Kannika | 6214851 | Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | Siripatvanich Nonglak | 6210902 | Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 | Lê Văn Việt | 12420220 | Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 48 | Phạm Thị Hương | 12421030 | Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 49 | Nguyễn Anh Tấn | 561001236 | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 50 | Phạm Lê Anh Kiệt | 12431559 | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 51 | Trịnh Hữu Đạt | 12438146 | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 52 | Dương Hiền Vương | 12419192 | Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 53 | Nguyễn Anh Tuấn | 12419168 | Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 54 | Nguyễn Văn Quân | 12418943 | Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp nhoáng |
| 55 | Đào Thị Lệ Xuân | 12418951 | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 56 | Phạm Thị Hương | 12421030 | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 57 | Trần Ngọc Loan | 12425087 | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp nhoáng |
| 58 | Nguyễn Văn Quân | 12418943 | Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 59 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 12421006 | Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 60 | Đào Tuấn Kiệt | 12419133 | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 61 | Đinh Tuấn Sơn | 12420166 | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 62 | Lê Văn Việt | 12420220 | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 63 | Dương Hiền Vương | 12419192 | Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 64 | Nguyễn Anh Tuấn | 12419168 | Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nguyễn Văn Quân | 12418943 | Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 66 | Nguyễn Anh Tấn | 561001236 | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | Phạm Lê Anh Kiệt | 12431559 | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | Trịnh Hữu Đạt | 12438146 | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | Dương Hiền Vương | 12419192 | Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | Nguyễn Anh Tuấn | 12419168 | Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | Nguyễn Văn Quân | 12418943 | Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |