| 1 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 2 | HCV | Đào Nhật Minh | 300000082 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 3 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 4 | HCV | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 5 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 6 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 7 | HCV | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 8 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 9 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 10 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 11 | HCV | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 12 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 13 | HCV | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 14 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 15 | HCV | Phạm Đức Anh | 300000008 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 16 | HCV | Tô Phước Thái | 300000029 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 17 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 18 | HCV | Lê Trung Hưng | 300000093 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 19 | HCV | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 20 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 21 | HCV | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 22 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 23 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 24 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 25 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 26 | HCV | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 27 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 28 | HCV | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 29 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 30 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 31 | HCV | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 32 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 33 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 34 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 35 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 36 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 37 | HCV | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 38 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 39 | HCV | Giang Viên Minh | 300000002 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 40 | HCV | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 41 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 42 | HCV | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 43 | HCV | Phạm Minh Quang | 300000011 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 44 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 45 | HCV | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 46 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 47 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 48 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 49 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 | HCV | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 | HCV | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 | HCV | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 56 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 57 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 58 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 59 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 60 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 61 | HCV | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 62 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 63 | HCV | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 64 | HCV | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 65 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 66 | HCV | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 67 | HCV | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 68 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 69 | HCV | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 70 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 71 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 72 | HCV | Lê Khánh Thư | 300000034 | Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 73 | HCB | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 74 | HCB | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 75 | HCB | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 76 | HCB | Phạm Đức Anh | 300000127 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 77 | HCB | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 78 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 79 | HCB | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 80 | HCB | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 81 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 82 | HCB | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | 300000109 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 83 | HCB | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 84 | HCB | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 85 | HCB | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 86 | HCB | Vũ Minh Ngọc | 300000058 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 87 | HCB | Dương Văn Bảo | 300000018 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 88 | HCB | Giang Viên Minh | 300000002 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 89 | HCB | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 90 | HCB | Phạm Bảo Toàn | 300000097 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 91 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 92 | HCB | Nguyễn Minh Trí | 300000123 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 93 | HCB | Nguyễn Trí Thịnh | 300000054 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 94 | HCB | Phạm Quang Hùng | 300000050 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 95 | HCB | Lê Thanh Hoa | 300000038 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 96 | HCB | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 97 | HCB | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 98 | HCB | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 99 | HCB | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 100 | HCB | Giang Viên Minh | 300000002 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 101 | HCB | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 102 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 103 | HCB | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 104 | HCB | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 105 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 106 | HCB | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | 300000109 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 107 | HCB | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 108 | HCB | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 109 | HCB | Nguyễn Hồng Anh | 300000032 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 110 | HCB | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 111 | HCB | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 112 | HCB | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 113 | HCB | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 114 | HCB | Phạm Bảo Toàn | 300000097 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 115 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 116 | HCB | Nguyễn Quốc Khánh | 300000070 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 117 | HCB | Nguyễn Trí Thịnh | 300000054 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 118 | HCB | Phạm Quang Hùng | 300000050 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 119 | HCB | Lê Thanh Hoa | 300000038 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 120 | HCB | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 121 | HCB | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 122 | HCB | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 123 | HCB | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 124 | HCB | Giang Viên Minh | 300000002 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 125 | HCB | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 126 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 127 | HCB | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 128 | HCB | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 129 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 130 | HCB | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | 300000109 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 131 | HCB | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 132 | HCB | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 133 | HCB | Nguyễn Thùy Anh | 300000063 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 | HCB | Vũ Minh Ngọc | 300000058 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 | HCB | Giang Viên Minh | 300000002 | Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 | HCB | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 | HCB | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 | HCB | Phạm Bảo Toàn | 300000097 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 | HCB | Nguyễn Quốc Khánh | 300000070 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 | HCB | Phạm Quang Hùng | 300000050 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 | HCB | Phan Nhật Anh | 300000052 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 | HCB | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 | HCB | Nguyễn Hồng Anh | 300000032 | Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 145 | HCĐ | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 146 | HCĐ | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 147 | HCĐ | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 148 | HCĐ | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 149 | HCĐ | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 150 | HCĐ | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 300000059 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 151 | HCĐ | Dương Văn Bảo | 300000018 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 152 | HCĐ | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 153 | HCĐ | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 154 | HCĐ | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 155 | HCĐ | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 156 | HCĐ | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 157 | HCĐ | Phạm Quang Hùng | 300000050 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 158 | HCĐ | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 159 | HCĐ | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 160 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 161 | HCĐ | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 162 | HCĐ | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 163 | HCĐ | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 164 | HCĐ | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 165 | HCĐ | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 166 | HCĐ | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 167 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 168 | HCĐ | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 169 | HCĐ | Dương Ngọc Minh Châu | 300000061 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 170 | HCĐ | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 171 | HCĐ | Đoàn Tuệ Nhi | 300000117 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 172 | HCĐ | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 300000059 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 173 | HCĐ | Phạm Đức Anh | 300000127 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 174 | HCĐ | Phạm Minh Quang | 300000011 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 175 | HCĐ | Trần Phước Dinh | 300000005 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 176 | HCĐ | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 177 | HCĐ | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 178 | HCĐ | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 179 | HCĐ | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 180 | HCĐ | Nguyễn Quốc Cường | 300000103 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 181 | HCĐ | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 182 | HCĐ | Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | 300000100 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 183 | HCĐ | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 184 | HCĐ | Phạm Huy Hải Sơn | 300000076 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 185 | HCĐ | Đào Duy Khang | 300000053 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 186 | HCĐ | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 187 | HCĐ | Huỳnh Trọng Trí | 300000051 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 188 | HCĐ | Nguyễn Quốc Cường | 300000103 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 189 | HCĐ | Đặng Thị Phương Thảo | 300000039 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 190 | HCĐ | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 191 | HCĐ | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 192 | HCĐ | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 193 | HCĐ | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 194 | HCĐ | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 195 | HCĐ | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 196 | HCĐ | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 197 | HCĐ | Nguyễn Hồng Anh | 300000032 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 198 | HCĐ | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 199 | HCĐ | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 200 | HCĐ | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |