| 1 | Trần Quốc Dũng | 12400645 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 12407984 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 | Cao Minh Trang | 12403016 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 4 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 5 | Đặng Anh Minh | 12415472 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 6 | Lê Minh Hoàng | 12404683 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 8 | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 10 | Phạm Công Minh | 12411248 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 11 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 12 | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 13 | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 14 | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 16 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Lương Phương Hạnh | 12401013 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Dương Thế Anh | 12401277 | Cá nhân Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
| 22 | Đào Thiên Hải | 12400084 | Cá nhân Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
| 23 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Cá nhân Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |
| 24 | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Cá nhân Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |