| 1 | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 2 | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 3 | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 4 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 5 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 6 | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 7 | Hà Minh Anh | 300000105 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 8 | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 9 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 10 | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 11 | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 12 | Trần Phước Dinh | 300000005 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 13 | Hà Đức Phát | 300000090 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 14 | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 15 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 16 | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 17 | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 18 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 19 | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 20 | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 21 | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 22 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 23 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 24 | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 25 | Hà Minh Anh | 300000105 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 26 | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 27 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 28 | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 29 | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 30 | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 31 | Hà Đức Phát | 300000090 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 32 | Lê Gia Long | 300000075 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 33 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 34 | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 35 | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 36 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |