| 1 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | Phạm Công Minh | 12411248 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 5 | Lê Thanh Tú | 12401005 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 6 | Lê Minh Hoàng | 12404683 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 7 | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 8 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 10 | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 11 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 12404349 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 12 | Trần Quốc Dũng | 12400645 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 13 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 14 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 | Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 16 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 18 | Đào Thiên Hải | 12400084 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Lê Kiều Thiên Kim | 12400572 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Lê Thanh Tú | 12401005 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Đinh Đức Trọng | 12400238 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Phạm Minh Hoàng | 12400246 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |