| 1 | Nguyễn Quang Trung | 12408190 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | Phan Nguyễn Đăng Kha | 12405221 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 4 | Ngô Thị Kim Tuyến | 12400505 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Hoàng Đức | 12403865 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 7 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 9 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 11 | Cao Sang | 725056 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 12 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 14 | Trần Quốc Phú | 12411353 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 15 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 18 | Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 19 | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 20 | Lê Thị Hà | 12401994 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 21 | Nguyễn Anh Dũng | 12400025 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 22 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 23 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 24 | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 25 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 26 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 27 | Cao Sang | 725056 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 28 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 29 | Lê Minh Hoàng | 12404683 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 30 | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 31 | Kiều Bích Thủy | 12409910 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 32 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 33 | Nguyễn Thị Minh Thư | 12406929 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 34 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 35 | Đào Minh Nhật | 12412279 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Đầu Khương Duy | 12424722 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Nguyễn Hồng Nhung | 12406740 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Lương Phương Hạnh | 12401013 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 | Ngô Thị Kim Tuyến | 12400505 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 48 | Nguyễn Thị Thu Quyên | 12401889 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 49 | Phạm Thanh Phương Thảo | 12403270 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 50 | Trần Thị Kim Loan | 12400360 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |