| 1 | HCV | Bảo Khoa | 12401501 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 10 | HCV | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 11 | HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 12 | HCV | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 13 | HCV | Lương Phương Hạnh | 12401013 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 14 | HCV | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 | HCV | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 16 | HCV | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 | HCV | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 18 | HCV | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | HCV | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | HCV | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | HCV | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | HCB | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 27 | HCB | Phạm Công Minh | 12411248 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 28 | HCB | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 29 | HCB | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 30 | HCB | Lê Thanh Tú | 12401005 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 31 | HCB | Lê Minh Hoàng | 12404683 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 32 | HCB | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 33 | HCB | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 34 | HCB | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 35 | HCB | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 36 | HCB | Nguyễn Thị Phương Thảo | 12404349 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 37 | HCB | Trần Quốc Dũng | 12400645 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 38 | HCB | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 39 | HCB | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 40 | HCB | Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 41 | HCB | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 42 | HCB | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 43 | HCB | Đào Thiên Hải | 12400084 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | HCB | Lê Kiều Thiên Kim | 12400572 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | HCB | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | HCB | Lê Thanh Tú | 12401005 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 | HCB | Đinh Đức Trọng | 12400238 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 48 | HCB | Phạm Minh Hoàng | 12400246 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 49 | HCB | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 50 | HCB | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 51 | HCĐ | Nguyễn Quang Trung | 12408190 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 52 | HCĐ | Phan Nguyễn Đăng Kha | 12405221 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 53 | HCĐ | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 54 | HCĐ | Ngô Thị Kim Tuyến | 12400505 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 55 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Đức | 12403865 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 56 | HCĐ | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 57 | HCĐ | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 58 | HCĐ | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 59 | HCĐ | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 60 | HCĐ | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 61 | HCĐ | Cao Sang | 725056 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 62 | HCĐ | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 63 | HCĐ | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 64 | HCĐ | Trần Quốc Phú | 12411353 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 65 | HCĐ | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 66 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 67 | HCĐ | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 68 | HCĐ | Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 69 | HCĐ | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 70 | HCĐ | Lê Thị Hà | 12401994 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 71 | HCĐ | Nguyễn Anh Dũng | 12400025 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 72 | HCĐ | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 73 | HCĐ | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 74 | HCĐ | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 75 | HCĐ | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 76 | HCĐ | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 77 | HCĐ | Cao Sang | 725056 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 78 | HCĐ | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 79 | HCĐ | Lê Minh Hoàng | 12404683 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 80 | HCĐ | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 81 | HCĐ | Kiều Bích Thủy | 12409910 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 82 | HCĐ | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 83 | HCĐ | Nguyễn Thị Minh Thư | 12406929 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 84 | HCĐ | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 85 | HCĐ | Đào Minh Nhật | 12412279 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 86 | HCĐ | Đầu Khương Duy | 12424722 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 87 | HCĐ | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 88 | HCĐ | Nguyễn Hồng Nhung | 12406740 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 89 | HCĐ | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 90 | HCĐ | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 91 | HCĐ | Lương Phương Hạnh | 12401013 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 92 | HCĐ | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | HCĐ | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | HCĐ | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | HCĐ | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | HCĐ | Ngô Thị Kim Tuyến | 12400505 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | HCĐ | Nguyễn Thị Thu Quyên | 12401889 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | HCĐ | Phạm Thanh Phương Thảo | 12403270 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | HCĐ | Trần Thị Kim Loan | 12400360 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |