| # | Hạng | Họ và Tên | FIDE ID | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCB | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCB | Munguntuul Batkhuyag | 4900758 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCĐ | Zhang Zhong | 8600694 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCĐ | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |