| 1 | Mungunzul Bat-Erdene | 4902831 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Serikbay Assel | 13706799 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Unurzul Davaakhuu | 4903218 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Kairbekova Amina | 13712799 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Abdusattorov Nodirbek | 14204118 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Yakubboev Nodirbek | 14203987 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Ansat Aldiyar | 13715658 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Tursunov Sulton | 14207419 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Mrudul Dehankar | 25096990 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 10 | Kalantari Sedigheh | 12534544 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | Nguyễn Thu An | 12412627 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | Aminerdene Bayanmunkh | 4903161 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 13 | Jahedi Mani | 12572500 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Ram Aravind L N | 25033760 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Enkhzorig Batgerel | | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Daneshvar Bardiya | 12576468 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Nurgali Nazerke | 13711261 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Assaubayeva Bibissara | | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Aidarkyzy Aida | | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Kairbekova Amina | 13712799 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Kushagra Mohan | 25033638 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Ram Aravind L N | 25033760 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Ansat Aldiyar | 13715658 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Rakhmatullaev Almaz | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |