| 1 | HCV | Divya Deshmukh | 35006916 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Kalantari Sedigheh | 12534544 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Nguyễn Thu An | 12412627 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Bobomurodova Maftuna | 14207400 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Nihal Sarin | 25092340 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Nikhil Ramakrishnan | | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | Sindarov Islombek | 14205475 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Mungunzul Bat-Erdene | 4902831 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 10 | HCV | Priyanka Nutakki | 25049615 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | HCV | Unurzul Davaakhuu | 4903218 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | HCV | Davaakhuu Munkhzul | 4902815 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 13 | HCV | Nihal Sarin | 25092340 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | HCV | Yakubboev Nodirbek | 14203987 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | HCV | Rakhmatullaev Akjol | 14205785 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | HCV | Aditya Mittal | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | HCV | Mungunzul Bat-Erdene | 4902831 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCV | Kalantari Sedigheh | 12534544 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCV | Enkhlen Battsooj | 4903196 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | HCV | Wankhade Sanskruti | 25063561 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | HCV | Abdusattorov Nodirbek | 14204118 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | HCV | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | HCV | Sharifjanov Abdulbosit | | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | HCV | Akhmedinov Satbek | 13714287 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | HCB | Mungunzul Bat-Erdene | 4902831 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | HCB | Serikbay Assel | 13706799 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | HCB | Unurzul Davaakhuu | 4903218 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | HCB | Kairbekova Amina | 13712799 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | HCB | Abdusattorov Nodirbek | 14204118 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | HCB | Yakubboev Nodirbek | 14203987 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | HCB | Ansat Aldiyar | 13715658 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | HCB | Tursunov Sulton | 14207419 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | HCB | Mrudul Dehankar | 25096990 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 34 | HCB | Kalantari Sedigheh | 12534544 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 35 | HCB | Nguyễn Thu An | 12412627 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 36 | HCB | Aminerdene Bayanmunkh | 4903161 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 37 | HCB | Jahedi Mani | 12572500 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 38 | HCB | Ram Aravind L N | 25033760 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 39 | HCB | Enkhzorig Batgerel | | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 40 | HCB | Daneshvar Bardiya | 12576468 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 41 | HCB | Nurgali Nazerke | 13711261 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | HCB | Assaubayeva Bibissara | | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | HCB | Aidarkyzy Aida | | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | HCB | Kairbekova Amina | 13712799 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | HCB | Kushagra Mohan | 25033638 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | HCB | Ram Aravind L N | 25033760 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 | HCB | Ansat Aldiyar | 13715658 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 48 | HCB | Rakhmatullaev Almaz | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 49 | HCĐ | Sultanbek Zeinep | 13710419 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | HCĐ | Priyanka Nutakki | 25049615 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | HCĐ | Patil Saee | | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | HCĐ | Boramanikar Tanisha S | 35023454 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | HCĐ | Nogerbek Kazybek | 13710427 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | HCĐ | Vokhidov Shamsiddin | 14204223 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | HCĐ | Ariunbold Ochir-Erdene | 4902882 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | HCĐ | Tugstumur Yesuntumur | 4902521 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | HCĐ | Kamalidenova Meruert | 13712802 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | HCĐ | Zahedifar Anahita | 12560715 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | HCĐ | Azzaya Amarbat | 4903200 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | HCĐ | Nazarova Amina | 14207397 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | HCĐ | Nogerbek Kazybek | 13710427 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | HCĐ | Erdemdalai Yondonjamts | 4902327 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | HCĐ | Ariunbold Ochir-Erdene | 4902882 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | HCĐ | Tugstumur Yesuntumur | 4902521 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | HCĐ | Sultanbek Zeinep | 13710419 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | HCĐ | Khamroeva Dilbar | 14204495 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | HCĐ | Rodha Al Serkal | | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | HCĐ | Aminerdene Bayanmunkh | 4903161 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | HCĐ | Praggnanandhaa R | 25059530 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | HCĐ | Yakubboev Nodirbek | 14203987 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | HCĐ | Ananth Ramdas | 46624481 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | HCĐ | Aditya Mittal | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |