| 1 | Kazhgaleyev Murtas | 13700316 | Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua chớp |
| 2 | Gupta Abhijeet | 5010608 | Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua chớp |
| 3 | KHUSNUTDINOV Rustam | 13701703 | Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua chớp |
| 4 | Ismael Namir Mohammed Ismael | | Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua chớp |
| 5 | Đào Thiên Hải | 12400084 | Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua chớp |
| 6 | Irine Kharisma Sukandar | | Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua chớp |
| 7 | Tania Sachdev | | Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua chớp |
| 8 | Guo Qi | 8604002 | Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua chớp |
| 9 | Lei Tingjie | 8605114 | Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua chớp |
| 10 | Padmini Rout | 5029295 | Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua chớp |
| 11 | Ismagambetov Anuar | 13701525 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 12 | Jumabayev Rinat | 13702661 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 13 | Kazhgaleyev Murtas | 13700316 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 14 | KHUSNUTDINOV Rustam | 13701703 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 15 | Kuderinov Kirill | 13701568 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 16 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 18 | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 19 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 20 | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 21 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Wang Yue | 8601429 | Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Zhao Jun | 8602522 | Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Ding Liren | 8603677 | Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Yu Yangyi | 8603820 | Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Munguntuul Batkhuyag | 4900758 | Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Khademalsharieh Sarasadat | 12512214 | Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Tania Sachdev | | Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Gomes Mary Ann | 5013623 | Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Padmini Rout | 5029295 | Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Gopal Geetha Narayanan | | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Gupta Abhijeet | 5010608 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Hari Krishna Pentala | | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Negi Parimarjan | | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Sasikiran Krishnan | 5004985 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Gomes Mary Ann | 5013623 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Harika Dronavalli | | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Karavade Eesha | 5012600 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Padmini Rout | 5029295 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Tania Sachdev | | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |