| 1 | Kasimdzhanov Rustam | 14200244 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Hou Yifan | 8602980 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Bu Xiangzhi | 8601445 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | NI Hua | 8601160 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Wang Hao | 8602883 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Wang Yue | 8601429 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Zhou Jianchao | 8603537 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Hou Yifan | 8602980 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HUANG Qian | 8602689 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Ju Wenjun | 8603006 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Zhao Xue | 8601283 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |