| 1 | Pourkashiyan Atousa | 12502014 | Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Tania Sachdev | | Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Hejazipour Mitra | 12505951 | Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Nadig Kruttika | 5012716 | Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Ghaem Maghami Ehsan | 12500739 | Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Bùi Vinh | 12400726 | Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Kaisar Jenius Hakiki | | Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Ahmed Mahtabuddin | | Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Bùi Vinh | 12400726 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Đào Thiên Hải | 12400084 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Nguyễn Anh Dũng | 12400025 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Dronavalli Harika | 5015197 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Karavade Eesha | 5012600 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Nadig Kruttika | 5012716 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Sachdev Tania | 5007844 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Soumya Swaminathan | 5016193 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |