| 1 | Murtas Kazhgalyev | | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | Zhu Chen | 8600546 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | Arun Prasad S | | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 4 | GANGULY Surya Shekhar | 5002150 | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 5 | Harika Dronavalli | | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 6 | Koneru Humpy | | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 7 | Sasikiran Krishnan | 5004985 | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 8 | Tania Sachdev | | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 9 | Al-Modiahki Mohamad | | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 10 | Paridar Shadi | 12500666 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 11 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 12 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 13 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 14 | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 15 | Kazhgaleyev Murtas | 13700316 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Hou Yifan | 8602980 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | GANGULY Surya Shekhar | 5002150 | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Harika Dronavalli | | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Koneru Humpy | | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Sasikiran Krishnan | 5004985 | Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua tiêu chuẩn |