GIẢI VÔ ÐỊCH CỜ TƯỚNG HẠNG NHẤT QUỐC GIA NĂM 2007
NATIONAL XIANGQI CHAMPIONSHIP 2007

Giải được tổ chức tại Nhà Khách Ba Son, TPHCM từ 6-14/3/2007.

The championship was held in Ho Chi Minh city from 6-14 March, 2007.

hcm2007

 

KẾT QUẢ SAU CÙNG - FINAL RESULT

Nam/ Men
1.Nguyễn Thành Bảo (Bà Rịa- Vũng Tàu)
2.Nguyễn Vũ Quân (Hà Nội)
3.Tôn Thất Nhật Tân (Đà Nẵng)
4.Trềnh A Sáng (TP.Hồ Chí Minh)
5.Võ Văn Chương (Đà Nẵng)
6.Võ Văn Hoàng Tùng (Đà Nẵng)
7.Trần Văn Ninh (Đà Nẵng)
8.Đào Cao Khoa (Bà Rịa-Vũng Tàu)
9.Uông Dương Bắc (Bà Rịa-Vũng Tàu)
10.Trương A Minh (TP.Hồ Chí Minh)
11.Diệp Khai Nguyên (TP.Hồ Chí Minh)
12.Lại Lý Huynh (Cà Mau)
Nữ/ Women
1.Ngô Lan Hương (TP.Hồ Chí Minh)
2.Nguyễn Hoàng Yến (TP.Hồ Chí Minh)
3.Đàm Thị Thùy Dung (TP.Hồ Chí Minh)
4.Lê Thị Hương (TP.Hồ Chí Minh)
5.Trần Tuệ Doanh (TP.Hồ Chí Minh)
6.Cao Phương Thanh (TP.Hồ Chí Minh)
7.Hà Mai Hoa (Bộ Công An)
8.Nguyễn Phi Liêm (Bộ Công An)

Giai đoạn 2 - Stage 2

Trận/
Match

Nam - Men

Nữ - Women

1~2 Nguyễn Thành Bảo - Nguyễn Vũ Quân ½-½, ½-½ Ngô Lan Hương - Nguyễn Hoàng Yến 1-0

3~4

Tôn Thất Nhật Tân - Trềnh A Sáng ½-½, ½-½ Đàm Thị Thùy Dung - Lê Thị Hương ½-½, 1-0

5~8

Võ Văn Chương - Đào Cao Khoa 1-0
Võ Văn Hoàng Tùng - Trần Văn Ninh 1-0
Trần Tuệ Doanh - Nguyễn Phi Liêm 1-0
Hà Mai Hoa - Cao Phương Thanh 0-1, 0-1

9~12

Uông Dương Bắc - Lại Lý Huynh 1-0
Trương Á Minh - Diệp Khai Nguyên 1-0
 

Giai đoạn 1 - Stage 1

NAM - MEN

Xếp hạng vòng 1 - Ranking after round 11

Hạng

Họ và tên VĐV

Đ.V 1.Rd. 2.Rd. 3.Rd. 4.Rd. 5.Rd. 6.Rd. 7.Rd. 8.Rd. 9.Rd. 10.Rd. 11.Rd. Điểm Hệ số
1 Nguyễn Thành Bảo BRV 32 b1 26 w1 14 b1 11 w1 4 b1 5 28 b1 3 2 12 b1 6 9 59
2 Nguyễn Vũ Quân HNO 15 23 b1 6 31 26 w1 29 30 b1 5 w1 1 3 8 w1 8 46½
3 Tôn Thất Nhật Tân DAN 24 b0 35 w1 16 b1 36 w1 7 b1 28 5 1 11 w1 2 4 46
4 Trềnh A Sáng HCM 27 w1 7 31 9 b1 1 w0 32 13 w1 18 b1 8 5 b1 3 44½
5 Võ Văn Chương DAN 21 w1 24 13 w1 7 8 w1 1 3 2 b0 25 w1 4 w0 11 b1 7 45½
6 Võ Văn Hoàng Tùng DAN 25 w1 29 2 18 11 8 10 19 20 w1 16 w1 1 7 41
7 Trần Văn Ninh DAN 34 b1 4 29 b1 5 3 w0 11 8 w0 13 14 w1 10 b1 12 w1 7 40
8 Đào Cao Khoa BRV 33 16 38 b1 14 w1 5 b0 6 7 b1 29 w1 4 11 2 b0 42
9 Uông Dương Bắc BRV 37 15 b1 24 4 w0 14 b1 36 w1 29 10 12 w0 18 b1 13 40
10 Trương Á Minh HCM 12 13 26 15 w1 18 b0 24 w1 6 9 28 b1 7 w0 21 w1 37½
11 Diệp Khai Nguyên HCM 35 w1 36 12 w1 1 b0 6 7 15 b1 28 w1 3 b0 8 5 w0 6 41½
12 Lại Lý Huynh CMA 10 20 b1 11 b0 17 24 19 36 b1 30 w1 9 b1 1 w0 7 b0 6 38
13 Phan Tri Châu HCM 19 w1 10 5 b0 29 w0 17 b1 31 w1 4 b0 7 30 b1 15 9 6 35½
14 Phạm Tấn Tình BDI 17 b1 28 w1 1 w0 8 b0 9 w0 38 b1 20 w0 23 w1 7 b0 26 b1 25 w1 6 34
15 Nguyễn Anh Quân BCA 2 9 w0 33 b1 10 b0 20 w1 26 b1 11 w0 17 16 13 18 w1 6 33
16 Trần Chánh Tâm HCM 20 8 3 w0 19 25 37 21 w1 31 b1 15 6 b0 30 w1 6 32½
17 Mai Thanh Minh HCM 14 w0 21 37 12 13 w0 39 b1 27 w1 15 19 w1 25 22 6 31
18 Đào Quốc Hưng HCM 23 37 b1 36 6 10 w1 30 b0 32 w1 4 w0 29 b1 9 w0 15 b0 39
19 Trần Quang Nhật BDI 13 b0 39 w1 28 b0 16 38 b1 12 25 6 17 b0 24 w1 20 31
20 Nguyễn Trần Đỗ Ninh HCM 16 12 w0 34 b0 23 w1 15 b0 33 w1 14 b1 24 w1 6 b0 30 19 30
21 Đặng Cửu Tùng Lân GLA 5 b0 17 22 32 w0 39 40 w1 16 b0 33 b1 31 w1 29 w1 10 b0 28
22 Võ Văn Dũng BDI 29 b0 30 b0 21 33 35 27 b0 39 w1 34 w1 23 32 w1 17 25
23 Vũ Huy Cường HNO 18 2 w0 25 w0 20 b0 40 35 b1 38 w1 14 b0 22 37 b1 29 b1 24½
24 Nguyễn Hoàng Lâm (B) HCM 3 w1 5 9 30 b0 12 10 b0 26 w1 20 b0 27 19 b0 37 w1 5 31½
25 Dương Nghiệp Lương BRV 6 b0 38 23 b1 26 w0 16 34 w1 19 32 w1 5 b0 17 14 b0 5 31
26 Hoàng Trọng Thắng BRV 40 w1 1 b0 10 25 b1 2 b0 15 w0 24 b0 36 w1 32 14 w0 31 b1 5 30
27 Mong Nhi BDI 4 b0 34 w0 39 b1 38 w0 33 22 w1 17 b0 37 w1 24 31 w0 35 b1 5 25
28 Bùi Dương Trân HNO 39 w1 14 b0 19 w1 34 b1 30 w1 3 1 w0 11 b0 10 w0 - - - - 38
29 Nguyễn Hoàng Lâm HCM 22 w1 6 7 w0 13 b1 31 w1 2 9 8 b0 18 w0 21 b0 23 w0 36½
30 Trần Đình Thủy BRV 36 b0 22 w1 32 b1 24 w1 28 b0 18 w1 2 w0 12 b0 13 w0 20 16 b0 34
31 Bùi Quốc Khánh DAN 38 33 w1 4 2 29 b0 13 b0 37 w1 16 w0 21 b0 27 b1 26 w0 31
32 Lê Văn Bình BRV 1 w0 40 b1 30 w0 21 b1 37 w1 4 18 b0 25 b0 26 22 b0 33 30
33 Nguyễn Khánh Ngọc HNO 8 31 b0 15 w0 22 27 20 b0 40 b1 21 w0 36 b1 35 32 22½
34 Bùi Thanh Long DAN 7 w0 27 b1 20 w1 28 w0 36 b0 25 b0 35 22 b0 39 38 40 4 24½
35 Nguyễn Thanh Khiết CMA 11 b0 3 b0 40 37 b0 22 23 w0 34 39 w1 38 b1 33 27 w0 4 18½
36 Võ Minh Nhất HCM 30 w1 11 18 3 b0 34 w1 9 b0 12 w0 26 b0 33 w0 39 38 b0 28½
37 Tăng Nguyên Giai HCM 9 18 w0 17 35 w1 32 b0 16 31 b0 27 b0 40 w1 23 w0 24 b0 24
38 Nguyễn Văn Thi HCM 31 25 8 w0 27 b1 19 w0 14 w0 23 b0 40 b0 35 w0 34 36 w1 20½
39 Vi Văn Thương BPH 28 b0 19 b0 27 w0 40 b1 21 17 w0 22 b0 35 b0 34 36 - - 1 15
40 Hứa Quang Minh BRV 26 b0 32 w0 35 39 w0 23 21 b0 33 w0 38 w1 37 b0 - - 1 34 14½

NỮ - WOMEN

Xếp hạng vòng 1 - Ranking after round 9

Hạng

Họ và tên VĐV

Đ.V 1.Rd. 2.Rd. 3.Rd. 4.Rd. 5.Rd. 6.Rd. 7.Rd. 8.Rd. 9.Rd. Điểm Hệ số
1 Ngô Lan Hương HCM 16 b1 7 w1 2 b1 3 w1 4 6 w1 8 5 9 7 39½
2 Nguyễn Hoàng Yến HCM 4 b1 6 w1 1 w0 12 b1 3 b1 7 w0 5 8 w1 14 b1 32½
3 Đàm Thị Thùy Dung HCM 14 w1 11 5 w1 1 b0 2 w0 10 b1 9 w1 7 w1 4 b0 29
4 Lê Thị Hương HCM 2 w0 14 b1 11 w1 10 b1 1 9 b0 7 b0 16 w1 3 w1 26½
5 Trần Tuệ Doanh HCM 8 15 w1 3 b0 7 9 11 b1 2 1 16 b1 25½
6 Hà Mai Hoa BCA 13 w1 2 b0 10 w0 14 b1 8 1 b0 11 w1 9 b1 7 b1 23½
7 Cao Phương Thanh HCM 10 w1 1 b0 9 5 12 w1 2 b1 4 w1 3 b0 6 w0 5 27½
8 Nguyễn Phi Liêm BCA 5 10 b0 13 11 w1 6 15 w1 1 2 b0 12 b0 4 22
9 Nguyễn Tuyết Nhung HCM 15 b0 13 7 16 w1 5 4 w1 3 b0 6 w0 1 4 20½
10 Hoàng Hải Bình HCM 7 b0 8 w1 6 b1 4 w0 15 3 w0 14 b0 12 w1 13 w0 19½
11 Nguyễn Hồng Hạnh BCA 12 w1 3 4 b0 8 b0 16 w1 5 w0 6 b0 13 15 19½
12 Phạm Thu Hà HNO 11 b0 16 w1 15 b1 2 w0 7 b0 14 w0 13 10 b0 8 w1 17½
13 Bùi Châu Ý Nhi HCM 6 b0 9 8 15 w0 14 16 b0 12 11 10 b1 13½
14 Lê Thị Kim Loan HTA 3 b0 4 w0 16 b0 6 w0 13 12 b1 10 w1 15 b1 2 w0 11½
15 Chu Thu Trang HTA 9 w1 5 b0 12 w0 13 b1 10 8 b0 16 w0 14 w0 11 3 18
16 Nguyễn Hồng Nhung HNO 1 w0 12 b0 14 w1 9 b0 11 b0 13 w1 15 b1 4 b0 5 w0 3 14
FaLang translation system by Faboba