18
Thu, Oct

Olympiad 29 - Novi-Sad 1990

Đội tuyển Việt Nam trong chặng hành trình từ Nga sang Nam Tư

World championships

Olympiad lần thứ 29 được tổ chức tại Novi Sad, Nam Tư từ 16/11 đến 4/12 năm 1990. Đây là giải thi đấu quốc tế chính thức mà lần đầu tiên đội tuyển cờ vua Việt Nam tham gia.

ol1990

The Olympiad of Novi-Sad 1990
16th November - 4th December 1990, in Novi Sad, Yugoslavia (Serbia)

KẾT QUẢ NAM - MEN STANDING

1. USSR 39
2-3. USA 35½, England 35½
4. Czechoslovakia 34½
5-7. Yugoslavia, China, Cuba 33
8-13. Iceland, West Germany, India, Sweden, Netherlands, Yugoslavia II 32½
14-19. Bulgaria, France, Israel, Hungary, Poland, Mexico 32
20-24. Colombia, Philippines, Peru, Scotland, Finland 31½
25-31. East Germany, Chile, Indonesia, Argentina, Canada, Spain, Romania 31
32-34. Brazil, Australia, Italy 30½
35-41. Switzerland, Norway, Denmark, Austria, Albania, Egypt, Wales 30
42. New Zealand 29½
43-47. Mongolia, Vietnam (Tu Hoang Thong, Ho Van Huynh, Dao Thien Hai, Nguyen Anh Dung, Cao Sang, Dang Tat Thang), Singapore, Turkey, Ecuador 29
48-53. Greece, Paraguay, Bangladesh, Tunisia, Belgium, Costa Rica 28½
54-61. Portugal, Pakistan, Uruguay, Iran, Ireland, Luxembourg, Thailand, Angola 28
62-65. Syria, Bolivia, Barbados, Japan 27½
66-67. UAE, Yemen 27
68-74. Morocco, Algeria, Puerto Rico, Lebanon, Malaysia, Trinidad & Tobago, Guatemala 26
75-77. Venezuela, Dominican Republic, Uganda 25½
78-81. Faroe Islands, El Salvador, Nigeria, Cyprus 25
82-85. Hong Kong, Jamaica, Andorra, Libya 24½
86-91. Guernsey Jersey, Zimbabwe, Qatar, Zambia, Dutch Antilles, Mali 24
92-94. Sudan, Bahrain, Malta 23½
95-96. Haiti, Fiji 23
97-102. San Marino, Brit. Virgin Islands, Panama, US Virgin Islands, Liechtenstein, Honduras 22
103-104. Botswana, Bahamas 21½
105. Bermuda 21
106.Mauritius 20, 107.Kenya 18
108.Yugoslavia III 31.
KẾT QUẢ THI ĐẤU CỦA ĐỘI NAM VIỆT NAM - MATCH RESULTS OF VIETNAM MEN TEAM
Round: 1st 2nd 3rd 4th 5th 6th 7th 8th 9th 10th 11th 12th 13th 14th pts gms + = - % ELOav ELOp pos.
Opponent: FIJ USA GDR TUR CUB URU ALG DOM BAN PAR ROM PER MAR MGL
Score: 1 3 ½ 2 2 3 ½ 2 29 56 21 16 19 51.8 2406 2349 45
1 Hồ Văn Huỳnh   ½ ½ ½ 0   0   1 ½ 0 ½ 0   1 11 2 5 4 40.9 2434 2362 78
2 Nguyễn Anh Dũng 2205 1 0     0   ½ 1 0   0   0   8 2 1 5 31.3 2406 2176  
3 Từ Hoàng Thông   1 ½ ½ 1 0 1 1   1 ½   0 1 ½ 8 12 6 4 2 66.7 2394 2437 11
4 Đào Thiên Hải   1 0 ½ 1 ½ 0   0   1 1 0 1 ½ 12 5 3 4 54.2 2409 2359 34
5 Cao Sang         1 0   0       1 ½   0 6 2 1 3 41.7 2384 2384  
6 Đặng Tất Thắng       0     1 ½ 1 1 1     ½   5 7 4 2 1 71.4 2358 2358 9
    2201 W L L W L D D W W W W L W D 14   7 3 4 0.72      
    ELO Match results matches + = - MP's

novisad1990Đội nam Việt Nam thi đấu với đội Mỹ

KẾT QUẢ NỮ - WOMEN STANDING

1-2. Hungary; USSR 35
3. China 29
4. Bulgaria 26
5. Yugoslavia 25
6. USA 24½
7-9. England, Greece, Romania 24
10-13. Yugoslavia II, East Germany, Netherlands, Mongolia 23½
14-18. Poland, Argentina, Cuba, West Germany, Israel 23
19-20. Czechoslovakia, Vietnam (Pham Ngoc Thanh, Phan Huynh Bang Ngan, Nguyen Thi Kim Ngan, Mai Thanh Huong) 22½
21-25. Denmark, Norway, France, Scotland, Brazil 22
26-30. Spain, Switzerland, Austria, Sweden, Australia 21½
31-33. India, Finland, Bangladesh 21
34-37. Albania, Italy, Indonesia, Ireland 20½

38-44. Wales, Mexico, New Zealand, Belgium, Ecuador, Syria, Egypt 20
45-49. Turkey, Dominican Republic, Portugal, Malaysia, Zambia 19½
50-52. Bolivia, Uruguay, Puerto Rico 19
53-54. Canada, Venezuela 18½;
55. UAE 18
56-58. Algeria, Jamaica, Zimbabwe 17½
59-60. Angola, Dutch Antilles 15½
61. Nigeria 15
62. Malta 14½
63. Botswana 11½
64. US Virgin Islands 10
KẾT QUẢ THI ĐẤU CỦA ĐỘI NỮ VIỆT NAM - MATCH RESULTS OF VIETNAM WOMEN TEAM
Round: 1st 2nd 3rd 4th 5th 6th 7th 8th 9th 10th 11th 12th 13th 14th pts gms + = - % ELOav ELOp pos.
Opponent: ZIM YUG CUB IND FRA YUG3 NED SUI DEN FIN GER HUN ESP GDR
Score: 3 ½ 2 2 1 2 1 2 2 ½ 1 22½ 42 18 9 15 53.6 2195 2166 20
1 Mai Thị Thanh Hương   1 0 0   ½ 0 1 ½ 0     0     3 9 2 2 5 33.3 2256 2063  
2 Phạm Ngọc Thanh   1 0   ½ ½   1 ½ 1 1 1 ½ ½ 1 12 6 5 1 70.8 2200 2310  
3 Nguyễn Thị Kim Ngân   1 ½ 1 0   1 0   1 ½ 0   0 0 5 11 4 2 5 45.5 2179 2054  
4 Phan Huỳnh Băng Ngân       1 1 1 0   0   1 1 0 1 0 6 10 6 0 4 60 2140 2190  
    1800 W L W D W L W L W W W L D L 14   7 2 5 0.68      
    ELO Match results matches + = - MP's