16
Mon, Dec

Olympiad 29 - Novi-Sad 1990

Đội tuyển Việt Nam trong chặng hành trình từ Nga sang Nam Tư

Olympiad lần thứ 29 được tổ chức tại Novi Sad, Nam Tư từ 16/11 đến 4/12 năm 1990. Đây là giải thi đấu quốc tế chính thức mà lần đầu tiên đội tuyển cờ vua Việt Nam tham gia.

ol1990

The Olympiad of Novi-Sad 1990
16th November - 4th December 1990, in Novi Sad, Yugoslavia (Serbia)

KẾT QUẢ NAM - MEN STANDING

1. USSR 39
2-3. USA 35½, England 35½
4. Czechoslovakia 34½
5-7. Yugoslavia, China, Cuba 33
8-13. Iceland, West Germany, India, Sweden, Netherlands, Yugoslavia II 32½
14-19. Bulgaria, France, Israel, Hungary, Poland, Mexico 32
20-24. Colombia, Philippines, Peru, Scotland, Finland 31½
25-31. East Germany, Chile, Indonesia, Argentina, Canada, Spain, Romania 31
32-34. Brazil, Australia, Italy 30½
35-41. Switzerland, Norway, Denmark, Austria, Albania, Egypt, Wales 30
42. New Zealand 29½
43-47. Mongolia, Vietnam (Tu Hoang Thong, Ho Van Huynh, Dao Thien Hai, Nguyen Anh Dung, Cao Sang, Dang Tat Thang), Singapore, Turkey, Ecuador 29
48-53. Greece, Paraguay, Bangladesh, Tunisia, Belgium, Costa Rica 28½
54-61. Portugal, Pakistan, Uruguay, Iran, Ireland, Luxembourg, Thailand, Angola 28
62-65. Syria, Bolivia, Barbados, Japan 27½
66-67. UAE, Yemen 27
68-74. Morocco, Algeria, Puerto Rico, Lebanon, Malaysia, Trinidad & Tobago, Guatemala 26
75-77. Venezuela, Dominican Republic, Uganda 25½
78-81. Faroe Islands, El Salvador, Nigeria, Cyprus 25
82-85. Hong Kong, Jamaica, Andorra, Libya 24½
86-91. Guernsey Jersey, Zimbabwe, Qatar, Zambia, Dutch Antilles, Mali 24
92-94. Sudan, Bahrain, Malta 23½
95-96. Haiti, Fiji 23
97-102. San Marino, Brit. Virgin Islands, Panama, US Virgin Islands, Liechtenstein, Honduras 22
103-104. Botswana, Bahamas 21½
105. Bermuda 21
106.Mauritius 20, 107.Kenya 18
108.Yugoslavia III 31.
KẾT QUẢ THI ĐẤU CỦA ĐỘI NAM VIỆT NAM - MATCH RESULTS OF VIETNAM MEN TEAM
Round: 1st 2nd 3rd 4th 5th 6th 7th 8th 9th 10th 11th 12th 13th 14th pts gms + = - % ELOav ELOp pos.
Opponent: FIJ USA GDR TUR CUB URU ALG DOM BAN PAR ROM PER MAR MGL
Score: 1 3 ½ 2 2 3 ½ 2 29 56 21 16 19 51.8 2406 2349 45
1 Hồ Văn Huỳnh   ½ ½ ½ 0   0   1 ½ 0 ½ 0   1 11 2 5 4 40.9 2434 2362 78
2 Nguyễn Anh Dũng 2205 1 0     0   ½ 1 0   0   0   8 2 1 5 31.3 2406 2176  
3 Từ Hoàng Thông   1 ½ ½ 1 0 1 1   1 ½   0 1 ½ 8 12 6 4 2 66.7 2394 2437 11
4 Đào Thiên Hải   1 0 ½ 1 ½ 0   0   1 1 0 1 ½ 12 5 3 4 54.2 2409 2359 34
5 Cao Sang         1 0   0       1 ½   0 6 2 1 3 41.7 2384 2384  
6 Đặng Tất Thắng       0     1 ½ 1 1 1     ½   5 7 4 2 1 71.4 2358 2358 9
    2201 W L L W L D D W W W W L W D 14   7 3 4 0.72      
    ELO Match results matches + = - MP's

novisad1990Đội nam Việt Nam thi đấu với đội Mỹ

KẾT QUẢ NỮ - WOMEN STANDING

1-2. Hungary; USSR 35
3. China 29
4. Bulgaria 26
5. Yugoslavia 25
6. USA 24½
7-9. England, Greece, Romania 24
10-13. Yugoslavia II, East Germany, Netherlands, Mongolia 23½
14-18. Poland, Argentina, Cuba, West Germany, Israel 23
19-20. Czechoslovakia, Vietnam (Pham Ngoc Thanh, Phan Huynh Bang Ngan, Nguyen Thi Kim Ngan, Mai Thanh Huong) 22½
21-25. Denmark, Norway, France, Scotland, Brazil 22
26-30. Spain, Switzerland, Austria, Sweden, Australia 21½
31-33. India, Finland, Bangladesh 21
34-37. Albania, Italy, Indonesia, Ireland 20½

38-44. Wales, Mexico, New Zealand, Belgium, Ecuador, Syria, Egypt 20
45-49. Turkey, Dominican Republic, Portugal, Malaysia, Zambia 19½
50-52. Bolivia, Uruguay, Puerto Rico 19
53-54. Canada, Venezuela 18½;
55. UAE 18
56-58. Algeria, Jamaica, Zimbabwe 17½
59-60. Angola, Dutch Antilles 15½
61. Nigeria 15
62. Malta 14½
63. Botswana 11½
64. US Virgin Islands 10
KẾT QUẢ THI ĐẤU CỦA ĐỘI NỮ VIỆT NAM - MATCH RESULTS OF VIETNAM WOMEN TEAM
Round: 1st 2nd 3rd 4th 5th 6th 7th 8th 9th 10th 11th 12th 13th 14th pts gms + = - % ELOav ELOp pos.
Opponent: ZIM YUG CUB IND FRA YUG3 NED SUI DEN FIN GER HUN ESP GDR
Score: 3 ½ 2 2 1 2 1 2 2 ½ 1 22½ 42 18 9 15 53.6 2195 2166 20
1 Mai Thị Thanh Hương   1 0 0   ½ 0 1 ½ 0     0     3 9 2 2 5 33.3 2256 2063  
2 Phạm Ngọc Thanh   1 0   ½ ½   1 ½ 1 1 1 ½ ½ 1 12 6 5 1 70.8 2200 2310  
3 Nguyễn Thị Kim Ngân   1 ½ 1 0   1 0   1 ½ 0   0 0 5 11 4 2 5 45.5 2179 2054  
4 Phan Huỳnh Băng Ngân       1 1 1 0   0   1 1 0 1 0 6 10 6 0 4 60 2140 2190  
    1800 W L W D W L W L W W W L D L 14   7 2 5 0.68      
    ELO Match results matches + = - MP's